cash readies
tiền sẵn sàng
readies for action
sẵn sàng hành động
readies the team
sẵn sàng cho đội
readies the stage
sẵn sàng cho sân khấu
readies the equipment
sẵn sàng cho thiết bị
readies the plan
sẵn sàng cho kế hoạch
readies for launch
sẵn sàng cho việc ra mắt
readies the presentation
sẵn sàng cho buổi thuyết trình
readies the materials
sẵn sàng cho các tài liệu
readies the resources
sẵn sàng cho các nguồn lực
she readies her presentation before the meeting.
Cô ấy chuẩn bị bài thuyết trình của mình trước cuộc họp.
he always readies his equipment before starting the project.
Anh ấy luôn chuẩn bị thiết bị của mình trước khi bắt đầu dự án.
the team readies themselves for the upcoming challenge.
Đội ngũ chuẩn bị cho thử thách sắp tới.
they readies the venue for the wedding ceremony.
Họ chuẩn bị địa điểm cho buổi lễ cưới.
she readies the ingredients before cooking dinner.
Cô ấy chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu bữa tối.
before the storm, he readies his house for safety.
Trước cơn bão, anh ấy chuẩn bị nhà cửa để đảm bảo an toàn.
the coach readies the players for the big game.
Huấn luyện viên chuẩn bị cho các cầu thủ cho trận đấu lớn.
he readies his mind for the exam ahead.
Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho kỳ thi sắp tới.
she readies her mind for the challenges of the day.
Cô ấy chuẩn bị tinh thần cho những thử thách của ngày.
they readies the documents for the presentation.
Họ chuẩn bị các tài liệu cho buổi thuyết trình.
cash readies
tiền sẵn sàng
readies for action
sẵn sàng hành động
readies the team
sẵn sàng cho đội
readies the stage
sẵn sàng cho sân khấu
readies the equipment
sẵn sàng cho thiết bị
readies the plan
sẵn sàng cho kế hoạch
readies for launch
sẵn sàng cho việc ra mắt
readies the presentation
sẵn sàng cho buổi thuyết trình
readies the materials
sẵn sàng cho các tài liệu
readies the resources
sẵn sàng cho các nguồn lực
she readies her presentation before the meeting.
Cô ấy chuẩn bị bài thuyết trình của mình trước cuộc họp.
he always readies his equipment before starting the project.
Anh ấy luôn chuẩn bị thiết bị của mình trước khi bắt đầu dự án.
the team readies themselves for the upcoming challenge.
Đội ngũ chuẩn bị cho thử thách sắp tới.
they readies the venue for the wedding ceremony.
Họ chuẩn bị địa điểm cho buổi lễ cưới.
she readies the ingredients before cooking dinner.
Cô ấy chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu bữa tối.
before the storm, he readies his house for safety.
Trước cơn bão, anh ấy chuẩn bị nhà cửa để đảm bảo an toàn.
the coach readies the players for the big game.
Huấn luyện viên chuẩn bị cho các cầu thủ cho trận đấu lớn.
he readies his mind for the exam ahead.
Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho kỳ thi sắp tới.
she readies her mind for the challenges of the day.
Cô ấy chuẩn bị tinh thần cho những thử thách của ngày.
they readies the documents for the presentation.
Họ chuẩn bị các tài liệu cho buổi thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay