readmit

[Mỹ]/riːəd'mɪt/
[Anh]/ˌriəd'mɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. nhận lại; cho phép gia nhập lại; nhập viện lại.

Câu ví dụ

After receiving legal authorization, baidu general readmit these enterprises. 2) Baidu expresses, never did not share keyword contest value because of certain business and ban its website.

Sau khi nhận được sự cho phép hợp pháp, baidu general cho phép các doanh nghiệp này tái nhập. 2) Baidu bày tỏ, chưa bao giờ không chia sẻ giá trị cuộc thi từ khóa vì một số lý do kinh doanh và cấm trang web của nó.

However, excessively early transferring from ICUs will not only readmit the patients back to ICUs, but also utilize more medical resources, and damage to patients and hospital finance.

Tuy nhiên, việc chuyển bệnh nhân ra khỏi ICU quá sớm sẽ không chỉ khiến bệnh nhân phải tái nhập viện mà còn sử dụng nhiều nguồn lực y tế hơn và gây tổn hại đến bệnh nhân và tài chính bệnh viện.

The university decided to readmit the student after reviewing their appeal.

Trường đại học đã quyết định nhận lại sinh viên sau khi xem xét đơn kháng cáo của họ.

The hospital readmitted the patient for further observation.

Bệnh viện đã nhập viện lại bệnh nhân để theo dõi thêm.

The airline policy allows passengers to readmit their pets on the flight.

Chính sách của hãng hàng không cho phép hành khách nhận lại thú cưng của họ trên chuyến bay.

The museum readmits visitors free of charge on certain days.

Bảo tàng cho phép khách tham quan vào cửa miễn phí vào một số ngày nhất định.

The organization decided to readmit the member who had previously been expelled.

Tổ chức đã quyết định nhận lại thành viên đã từng bị khai trừ.

Students who fail a course may be readmitted the following semester.

Sinh viên không vượt qua một khóa học có thể được nhận lại vào học kỳ sau.

The zoo had to readmit the escaped animals back into their enclosures.

Vườn thú đã phải nhận lại những con vật trốn thoát vào lại chuồng của chúng.

After a temporary suspension, the company decided to readmit the employee to their position.

Sau khi tạm thời đình chỉ, công ty đã quyết định nhận lại nhân viên vào vị trí của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay