readyings list
danh sách đọc
readyings check
kiểm tra đọc
readyings status
trạng thái đọc
readyings report
báo cáo đọc
readyings schedule
lịch trình đọc
readyings update
cập nhật đọc
readyings plan
kế hoạch đọc
readyings process
quy trình đọc
readyings review
đánh giá đọc
readyings preparation
chuẩn bị đọc
she is always making readyings for the big event.
Cô ấy luôn chuẩn bị cho sự kiện lớn.
his readyings included a detailed schedule.
Những chuẩn bị của anh ấy bao gồm một lịch trình chi tiết.
they completed their readyings ahead of time.
Họ hoàn thành các chuẩn bị trước thời hạn.
the readyings for the presentation were thorough.
Các chuẩn bị cho buổi thuyết trình rất kỹ lưỡng.
readyings for the trip included packing essentials.
Các chuẩn bị cho chuyến đi bao gồm những vật dụng cần thiết.
she checked her readyings before the meeting.
Cô ấy kiểm tra các chuẩn bị trước cuộc họp.
his readyings showed great attention to detail.
Những chuẩn bị của anh ấy cho thấy sự chú ý lớn đến chi tiết.
they were excited about the readyings for the festival.
Họ rất hào hứng với các chuẩn bị cho lễ hội.
readyings for the wedding took months of planning.
Các chuẩn bị cho đám cưới mất nhiều tháng lên kế hoạch.
the team’s readyings were crucial for success.
Các chuẩn bị của đội là rất quan trọng cho sự thành công.
readyings list
danh sách đọc
readyings check
kiểm tra đọc
readyings status
trạng thái đọc
readyings report
báo cáo đọc
readyings schedule
lịch trình đọc
readyings update
cập nhật đọc
readyings plan
kế hoạch đọc
readyings process
quy trình đọc
readyings review
đánh giá đọc
readyings preparation
chuẩn bị đọc
she is always making readyings for the big event.
Cô ấy luôn chuẩn bị cho sự kiện lớn.
his readyings included a detailed schedule.
Những chuẩn bị của anh ấy bao gồm một lịch trình chi tiết.
they completed their readyings ahead of time.
Họ hoàn thành các chuẩn bị trước thời hạn.
the readyings for the presentation were thorough.
Các chuẩn bị cho buổi thuyết trình rất kỹ lưỡng.
readyings for the trip included packing essentials.
Các chuẩn bị cho chuyến đi bao gồm những vật dụng cần thiết.
she checked her readyings before the meeting.
Cô ấy kiểm tra các chuẩn bị trước cuộc họp.
his readyings showed great attention to detail.
Những chuẩn bị của anh ấy cho thấy sự chú ý lớn đến chi tiết.
they were excited about the readyings for the festival.
Họ rất hào hứng với các chuẩn bị cho lễ hội.
readyings for the wedding took months of planning.
Các chuẩn bị cho đám cưới mất nhiều tháng lên kế hoạch.
the team’s readyings were crucial for success.
Các chuẩn bị của đội là rất quan trọng cho sự thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay