reaganesque policies
các chính sách theo phong cách Reagan
reaganesque rhetoric
thuyết giảng theo phong cách Reagan
reaganesque leadership
lãnh đạo theo phong cách Reagan
reaganesque vision
tầm nhìn theo phong cách Reagan
reaganesque values
các giá trị theo phong cách Reagan
reaganesque charm
sự quyến rũ theo phong cách Reagan
reaganesque era
thời đại Reagan
reaganesque conservatism
chủ nghĩa bảo thủ theo phong cách Reagan
reaganesque optimism
lạc quan theo phong cách Reagan
reaganesque approach
phương pháp theo phong cách Reagan
the politician's speech was very reaganesque in its optimism.
Bài phát biểu của chính trị gia rất đậm chất Reagan về sự lạc quan.
many consider his economic policies to be reaganesque.
Nhiều người coi các chính sách kinh tế của ông là đậm chất Reagan.
her leadership style is often described as reaganesque.
Phong cách lãnh đạo của bà thường được mô tả là đậm chất Reagan.
he delivered a reaganesque address that inspired the crowd.
Ông đã đưa ra một bài phát biểu đậm chất Reagan truyền cảm hứng cho đám đông.
the film captures a reaganesque spirit of hope and resilience.
Bộ phim nắm bắt tinh thần lạc quan và kiên cường đậm chất Reagan.
her campaign was filled with reaganesque themes of freedom.
Chiến dịch của bà tràn ngập những chủ đề tự do đậm chất Reagan.
they praised his reaganesque approach to foreign policy.
Họ ca ngợi cách tiếp cận chính sách đối ngoại đậm chất Reagan của ông.
his charm and charisma are undeniably reaganesque.
Sự quyến rũ và phong cách của ông không thể phủ nhận là đậm chất Reagan.
the book discusses the reaganesque revival of conservatism.
Cuốn sách thảo luận về sự hồi sinh chủ nghĩa bảo thủ đậm chất Reagan.
she embodies a reaganesque vision for the future.
Bà thể hiện tầm nhìn tương lai đậm chất Reagan.
reaganesque policies
các chính sách theo phong cách Reagan
reaganesque rhetoric
thuyết giảng theo phong cách Reagan
reaganesque leadership
lãnh đạo theo phong cách Reagan
reaganesque vision
tầm nhìn theo phong cách Reagan
reaganesque values
các giá trị theo phong cách Reagan
reaganesque charm
sự quyến rũ theo phong cách Reagan
reaganesque era
thời đại Reagan
reaganesque conservatism
chủ nghĩa bảo thủ theo phong cách Reagan
reaganesque optimism
lạc quan theo phong cách Reagan
reaganesque approach
phương pháp theo phong cách Reagan
the politician's speech was very reaganesque in its optimism.
Bài phát biểu của chính trị gia rất đậm chất Reagan về sự lạc quan.
many consider his economic policies to be reaganesque.
Nhiều người coi các chính sách kinh tế của ông là đậm chất Reagan.
her leadership style is often described as reaganesque.
Phong cách lãnh đạo của bà thường được mô tả là đậm chất Reagan.
he delivered a reaganesque address that inspired the crowd.
Ông đã đưa ra một bài phát biểu đậm chất Reagan truyền cảm hứng cho đám đông.
the film captures a reaganesque spirit of hope and resilience.
Bộ phim nắm bắt tinh thần lạc quan và kiên cường đậm chất Reagan.
her campaign was filled with reaganesque themes of freedom.
Chiến dịch của bà tràn ngập những chủ đề tự do đậm chất Reagan.
they praised his reaganesque approach to foreign policy.
Họ ca ngợi cách tiếp cận chính sách đối ngoại đậm chất Reagan của ông.
his charm and charisma are undeniably reaganesque.
Sự quyến rũ và phong cách của ông không thể phủ nhận là đậm chất Reagan.
the book discusses the reaganesque revival of conservatism.
Cuốn sách thảo luận về sự hồi sinh chủ nghĩa bảo thủ đậm chất Reagan.
she embodies a reaganesque vision for the future.
Bà thể hiện tầm nhìn tương lai đậm chất Reagan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay