reagin

[Mỹ]/ˈriːəɡɪn/
[Anh]/ˈriːəɡɪn/

Dịch

n. một loại kháng thể liên quan đến phản ứng dị ứng hoặc một số bệnh nhất định, đặc biệt là giang mai
Word Forms
số nhiềureagins

Cụm từ & Cách kết hợp

reagin level

mức reagin

reagin test

xét nghiệm reagin

reagin response

phản ứng reagin

reagin measurement

đo lường reagin

reagin production

sản xuất reagin

reagin concentration

nồng độ reagin

reagin activity

hoạt tính reagin

reagin binding

kết hợp reagin

reagin assay

xét nghiệm reagin

reagin levels

mức reagin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay