reallocations

[Mỹ]/ri:,æləu'keiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phân phối lại tài nguyên

Cụm từ & Cách kết hợp

resource reallocation

tái phân bổ nguồn lực

budget reallocation

tái phân bổ ngân sách

asset reallocation

tái phân bổ tài sản

Câu ví dụ

The reallocation of resources is necessary for the project to succeed.

Việc tái phân bổ nguồn lực là cần thiết để dự án thành công.

Reallocation of funds from one department to another can be a complex process.

Việc tái phân bổ ngân sách từ một phòng ban sang phòng ban khác có thể là một quá trình phức tạp.

Reallocation of responsibilities among team members can improve efficiency.

Việc tái phân bổ trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm có thể cải thiện hiệu quả.

Reallocation of staff may be needed during times of restructuring.

Có thể cần tái phân bổ nhân viên trong thời gian tái cấu trúc.

Reallocation of tasks can help balance workloads within a team.

Việc tái phân bổ nhiệm vụ có thể giúp cân bằng khối lượng công việc trong một nhóm.

Reallocation of budget allocations is common in organizations.

Việc tái phân bổ ngân sách là phổ biến trong các tổ chức.

Reallocation of duties may be necessary to accommodate changes in the organization.

Có thể cần tái phân bổ nhiệm vụ để thích ứng với những thay đổi trong tổ chức.

Reallocation of resources can lead to more efficient use of available assets.

Việc tái phân bổ nguồn lực có thể dẫn đến việc sử dụng hiệu quả hơn các tài sản hiện có.

Reallocation of work hours can help employees achieve a better work-life balance.

Việc tái phân bổ giờ làm việc có thể giúp nhân viên đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.

Reallocation of projects among team members can foster collaboration and skill development.

Việc tái phân bổ các dự án giữa các thành viên trong nhóm có thể thúc đẩy sự hợp tác và phát triển kỹ năng.

Ví dụ thực tế

You can also do incredibly fast reallocations and you can reinterpret existing memory for a new texture.

Bạn cũng có thể thực hiện việc tái phân bổ cực kỳ nhanh chóng và bạn có thể diễn giải lại bộ nhớ hiện có cho một kết cấu mới.

Nguồn: Apple latest news

But they will affect the labor market, including a reallocation of workers across sectors.

Nhưng chúng sẽ ảnh hưởng đến thị trường lao động, bao gồm cả việc tái phân bổ người lao động giữa các ngành.

Nguồn: New York Times

The medal reallocation ceremony was held in the Hangzhou Olympic Center Stadium on Wednesday.

Lễ trao lại huy chương đã được tổ chức tại Sân vận động Hangzhou Olympic Center vào thứ Tư.

Nguồn: Current month CRI online

The target is a forty-five percent reduction over the next decade, which they say will require a massive reallocation of capital.

Mục tiêu là giảm 45% trong thập kỷ tới, mà họ cho rằng sẽ đòi hỏi một sự tái phân bổ vốn khổng lồ.

Nguồn: BBC Listening Compilation April 2019

The final reason for worker shortages relates to the extraordinary reallocation of resources under way in the economy.

Lý do cuối cùng cho sự thiếu hụt người lao động liên quan đến sự tái phân bổ tài nguyên phi thường đang diễn ra trong nền kinh tế.

Nguồn: The Economist (Summary)

As a result the reallocation of labour from dying industries to up-and-coming ones is happening at speed.

Kết quả là, việc tái phân bổ lao động từ các ngành công nghiệp đang suy giảm sang các ngành đang lên đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng.

Nguồn: The Economist (Summary)

Low wages are enabling some reallocation of workers.

Mức lương thấp đang tạo điều kiện cho một số tái phân bổ người lao động.

Nguồn: Dominance: Issue 2

Her analysis points to a big resource reallocation: absent the meddling, Japan's market share would have been around 30 percentage points higher.

Phân tích của bà chỉ ra một sự tái phân bổ tài nguyên lớn: nếu không có sự can thiệp, thị phần của Nhật Bản sẽ cao hơn khoảng 30 điểm phần trăm.

Nguồn: The Economist (Summary)

The IOC's executive board approved the reallocation of medals during Thursday night's meeting, with Team Canada moving up into the silver medal position.

Ban điều hành của IOC đã phê duyệt việc tái phân bổ huy chương trong cuộc họp tối thứ Năm, với Đội tuyển Canada thăng lên vị trí huy chương bạc.

Nguồn: Intermediate English short passage

There are three potential explanations for the puzzling shortages: over-generous benefits; fearful workers; and a reallocation of labour between industries.

Có ba lời giải thích tiềm năng cho sự thiếu hụt khó hiểu: các phúc lợi quá hào phóng; người lao động sợ hãi; và sự tái phân bổ lao động giữa các ngành công nghiệp.

Nguồn: The Economist (Summary)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay