reallowances

[Mỹ]/ˌriːəˈlaʊənsɪz/
[Anh]/ˌriːəˈlaʊənsɪz/

Dịch

n. các khoản hoàn tiền hoặc giảm giá được hoàn lại hoặc hoàn trả, thường trong các giao dịch tài chính

Cụm từ & Cách kết hợp

reallowance request

Yêu cầu bồi thường lại

reallowances granted

Đã cấp bồi thường lại

reallowances processing

Đang xử lý bồi thường lại

reallowance policy

Chính sách bồi thường lại

reallowances approved

Đã phê duyệt bồi thường lại

reallowance adjustment

Điều chỉnh bồi thường lại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay