really

[Mỹ]/'rɪəlɪ/
[Anh]/'rili/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. thực tế; thực sự; điều đó có đúng không?

Cụm từ & Cách kết hợp

really something

thật sự là điều gì đó

really and truly

thật sự và thực sự

Câu ví dụ

It was really hot in the sauna.

Thật nóng trong phòng xông hơi.

a disco that really jumps.

một quán disco thực sự sôi động.

a really rad game.

một trò chơi thực sự tuyệt vời.

a really cold day.

một ngày thực sự rất lạnh.

I'm not really with it this morning.

Tôi thực sự không tập trung vào buổi sáng nay.

That sofa really costs.

Cái ghế sofa đó thực sự đắt.

The goalie is really on.

Người gác đền thực sự rất tốt.

That book really stinks.

Cuốn sách đó thực sự rất tệ.

That was a really enjoyable evening.

Đó là một buổi tối thực sự thú vị.

It's just really a longshot.

Nó chỉ thực sự là một cơ hội rất nhỏ.

That film's really clicked.

Bộ phim đó thực sự rất thành công.

That boy is really idle.

Cậu bé đó thực sự rất nhàn rỗi.

That car was really moving.

Chiếc xe đó thực sự rất nhanh.

She really is a vision.

Cô ấy thực sự rất xinh đẹp.

The sofa really cost.

Cái ghế sofa đó thực sự đắt.

This heat is really fierce.

Cái nóng này thực sự rất gay gắt.

It's really cold today.

Hôm nay thực sự rất lạnh.

That motorbike was really travelling.

Chiếc xe máy đó đang chạy rất nhanh.

Such information is not really accessible.

Thông tin như vậy không thực sự dễ tiếp cận.

Ví dụ thực tế

Now that's not really an apt comparison.

Đó không phải là một sự so sánh phù hợp lắm.

Nguồn: Obama's speech

I just found out that my dad isn't really my dad.

Tôi vừa mới phát hiện ra rằng bố tôi thực sự không phải là bố của tôi.

Nguồn: Kung Fu Panda 2

" It was pretty underwhelming all round really" .

Nó thực sự khá tầm thường chung chung.

Nguồn: VOA Standard English_Europe

It is really, really hot in China.

Ở Trung Quốc thì nóng thực sự, nóng thực sự.

Nguồn: NPR News August 2013 Compilation

You really need to minimise their impacts.

Bạn thực sự cần phải giảm thiểu tác động của chúng.

Nguồn: Learn business English with Lucy.

Was there really a ladder by the wall?

Có thực sự có một cái thang ở gần tường không?

Nguồn: "The Prisoner of Zenda" Simplified Version (Level 3)

But kissing really expedites the bacterial blending.

Nhưng hôn thực sự đẩy nhanh sự hòa trộn vi khuẩn.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation December 2014

So it's really, really important for life.

Vậy thì nó thực sự, thực sự quan trọng cho sự sống.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation March 2016

I just draw little lines and nonsense really.

Tôi chỉ vẽ những đường kẻ nhỏ và những điều vô nghĩa thôi.

Nguồn: Past English CET-4 Listening Test Questions (with translations)

Sunflower stars were really, really hard hit.

Những ngôi sao hoa hướng dương đã bị ảnh hưởng rất, rất nặng nề.

Nguồn: CNN Listening Compilation January 2022

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay