realness
độ chân thực
street realness
độ chân thực đường phố
raw realness
độ chân thực nguyên bản
pure realness
độ chân thực tinh khiết
total realness
độ chân thực tuyệt đối
realness check
kiểm tra độ chân thực
realness is key
độ chân thực là chìa khóa
no realness
không có độ chân thực
the documentary captured the raw realness of street life in new york city.
Phim tài liệu đã ghi lại sự thật thô ráp về cuộc sống đường phố ở New York.
her performance had an unexpected emotional realness that moved the audience.
Biểu diễn của cô ấy có một sự thật cảm xúc bất ngờ đã làm rung động khán giả.
the film's artistic realness made it feel like a documentary rather than fiction.
Sự thật nghệ thuật của bộ phim khiến nó cảm giác như một phim tài liệu hơn là hư cấu.
critics praised the cultural realness depicted in the television series.
Các nhà phê bình khen ngợi sự thật văn hóa được thể hiện trong loạt phim truyền hình.
the novel's stark realness revealed the harsh realities of poverty.
Sự thật rõ nét của tiểu thuyết đã phơi bày những thực tế khắc nghiệt của sự nghèo khổ.
his paintings maintain geographical realness while also being abstract.
Các bức tranh của anh ấy duy trì sự thật địa lý trong khi vẫn trừu tượng.
the play achieved historical realness through meticulous research.
Buổi diễn đạt được sự thật lịch sử thông qua nghiên cứu cẩn thận.
social media influencers often struggle with authenticity versus realness.
Các nhà ảnh hưởng mạng xã hội thường phải vật lộn giữa tính xác thực và sự thật.
the photograph possessed a certain realness that digital manipulation couldn't replicate.
Chiếc ảnh có một sự thật nhất định mà việc chỉnh sửa kỹ thuật số không thể tái tạo.
the chef's approach emphasizes the realness of local, seasonal ingredients.
Phương pháp của đầu bếp nhấn mạnh sự thật về các nguyên liệu địa phương, theo mùa.
the podcast explores the realness of mental health challenges.
Podcast khám phá sự thật về những thách thức về sức khỏe tâm thần.
their music captures the realness of urban youth culture.
Bài hát của họ nắm bắt sự thật về văn hóa thanh niên đô thị.
realness
độ chân thực
street realness
độ chân thực đường phố
raw realness
độ chân thực nguyên bản
pure realness
độ chân thực tinh khiết
total realness
độ chân thực tuyệt đối
realness check
kiểm tra độ chân thực
realness is key
độ chân thực là chìa khóa
no realness
không có độ chân thực
the documentary captured the raw realness of street life in new york city.
Phim tài liệu đã ghi lại sự thật thô ráp về cuộc sống đường phố ở New York.
her performance had an unexpected emotional realness that moved the audience.
Biểu diễn của cô ấy có một sự thật cảm xúc bất ngờ đã làm rung động khán giả.
the film's artistic realness made it feel like a documentary rather than fiction.
Sự thật nghệ thuật của bộ phim khiến nó cảm giác như một phim tài liệu hơn là hư cấu.
critics praised the cultural realness depicted in the television series.
Các nhà phê bình khen ngợi sự thật văn hóa được thể hiện trong loạt phim truyền hình.
the novel's stark realness revealed the harsh realities of poverty.
Sự thật rõ nét của tiểu thuyết đã phơi bày những thực tế khắc nghiệt của sự nghèo khổ.
his paintings maintain geographical realness while also being abstract.
Các bức tranh của anh ấy duy trì sự thật địa lý trong khi vẫn trừu tượng.
the play achieved historical realness through meticulous research.
Buổi diễn đạt được sự thật lịch sử thông qua nghiên cứu cẩn thận.
social media influencers often struggle with authenticity versus realness.
Các nhà ảnh hưởng mạng xã hội thường phải vật lộn giữa tính xác thực và sự thật.
the photograph possessed a certain realness that digital manipulation couldn't replicate.
Chiếc ảnh có một sự thật nhất định mà việc chỉnh sửa kỹ thuật số không thể tái tạo.
the chef's approach emphasizes the realness of local, seasonal ingredients.
Phương pháp của đầu bếp nhấn mạnh sự thật về các nguyên liệu địa phương, theo mùa.
the podcast explores the realness of mental health challenges.
Podcast khám phá sự thật về những thách thức về sức khỏe tâm thần.
their music captures the realness of urban youth culture.
Bài hát của họ nắm bắt sự thật về văn hóa thanh niên đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay