| số nhiều | realties |
realty company
công ty bất động sản
realty market
thị trường bất động sản
realty agent
môi giới bất động sản
realty investment
đầu tư bất động sản
realty services
dịch vụ bất động sản
realty listing
liệt kê bất động sản
realty appraisal
thẩm định bất động sản
realty development
phát triển bất động sản
realty portfolio
danh mục bất động sản
realty transaction
giao dịch bất động sản
realty prices have been steadily increasing in urban areas.
Giá bất động sản đã tăng đều đặn ở các khu vực đô thị.
she decided to invest in realty to secure her financial future.
Cô ấy quyết định đầu tư vào bất động sản để bảo đảm tương lai tài chính của mình.
the realty market is showing signs of recovery after the recession.
Thị trường bất động sản cho thấy dấu hiệu phục hồi sau suy thoái.
many people are turning to realty as a way to build wealth.
Nhiều người đang tìm đến bất động sản như một cách để tạo ra sự giàu có.
she works as a realtor in the local realty office.
Cô ấy làm việc với tư cách là một nhân viên bất động sản tại văn phòng bất động sản địa phương.
understanding the realty trends is crucial for investors.
Hiểu rõ các xu hướng bất động sản là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
he is looking for a realty agent to help him sell his house.
Anh ấy đang tìm một người môi giới bất động sản để giúp anh ấy bán nhà.
the realty listings are updated daily to reflect current availability.
Thông tin đăng tải bất động sản được cập nhật hàng ngày để phản ánh tình trạng khả dụng hiện tại.
she specializes in commercial realty, focusing on office spaces.
Cô ấy chuyên về bất động sản thương mại, tập trung vào các văn phòng.
realty development projects can significantly impact local communities.
Các dự án phát triển bất động sản có thể tác động đáng kể đến cộng đồng địa phương.
realty company
công ty bất động sản
realty market
thị trường bất động sản
realty agent
môi giới bất động sản
realty investment
đầu tư bất động sản
realty services
dịch vụ bất động sản
realty listing
liệt kê bất động sản
realty appraisal
thẩm định bất động sản
realty development
phát triển bất động sản
realty portfolio
danh mục bất động sản
realty transaction
giao dịch bất động sản
realty prices have been steadily increasing in urban areas.
Giá bất động sản đã tăng đều đặn ở các khu vực đô thị.
she decided to invest in realty to secure her financial future.
Cô ấy quyết định đầu tư vào bất động sản để bảo đảm tương lai tài chính của mình.
the realty market is showing signs of recovery after the recession.
Thị trường bất động sản cho thấy dấu hiệu phục hồi sau suy thoái.
many people are turning to realty as a way to build wealth.
Nhiều người đang tìm đến bất động sản như một cách để tạo ra sự giàu có.
she works as a realtor in the local realty office.
Cô ấy làm việc với tư cách là một nhân viên bất động sản tại văn phòng bất động sản địa phương.
understanding the realty trends is crucial for investors.
Hiểu rõ các xu hướng bất động sản là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
he is looking for a realty agent to help him sell his house.
Anh ấy đang tìm một người môi giới bất động sản để giúp anh ấy bán nhà.
the realty listings are updated daily to reflect current availability.
Thông tin đăng tải bất động sản được cập nhật hàng ngày để phản ánh tình trạng khả dụng hiện tại.
she specializes in commercial realty, focusing on office spaces.
Cô ấy chuyên về bất động sản thương mại, tập trung vào các văn phòng.
realty development projects can significantly impact local communities.
Các dự án phát triển bất động sản có thể tác động đáng kể đến cộng đồng địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay