rearers

[Mỹ]/ˈrɪərə/
[Anh]/ˈrɪrər/

Dịch

n.người nuôi hoặc trồng; một con ngựa đứng trên hai chân sau; một loại máy cày.

Cụm từ & Cách kết hợp

rearer of children

người nuôi dạy con cái

rearer of livestock

người nuôi gia súc

rearer of pets

người nuôi thú cưng

rearer of plants

người trồng cây

rearer of students

người nuôi dạy học sinh

rearer of ideas

người ươm mầm ý tưởng

rearer of dreams

người nuôi dưỡng ước mơ

rearer of talent

người phát hiện và nuôi dưỡng tài năng

rearer of generations

người nuôi dưỡng các thế hệ

rearer of knowledge

người nuôi dưỡng kiến thức

Câu ví dụ

the rearer must ensure the animals are healthy.

người nuôi phải đảm bảo động vật khỏe mạnh.

a skilled rearer knows how to handle different breeds.

một người nuôi lành nghề biết cách xử lý các giống khác nhau.

the rearer's responsibility includes feeding and care.

trách nhiệm của người nuôi bao gồm cho ăn và chăm sóc.

many rearers attend workshops to improve their skills.

nhiều người nuôi tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.

a good rearer builds a strong bond with the animals.

một người nuôi tốt xây dựng mối quan hệ gắn bó với động vật.

the rearer must be knowledgeable about animal behavior.

người nuôi phải có kiến ​​thức về hành vi của động vật.

being a rearer requires patience and dedication.

việc trở thành người nuôi đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.

the rearer tracks the growth and health of each animal.

người nuôi theo dõi sự phát triển và sức khỏe của từng con vật.

effective communication is key for a successful rearer.

giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho sự thành công của một người nuôi.

the rearer's experience can greatly affect the animals' wellbeing.

kinh nghiệm của người nuôi có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay