rearmament
tăng cường vũ trang
rearmament program
chương trình tái vũ trang
After the war, the defeated country was not allowed to rearm.
Sau cuộc chiến tranh, quốc gia bị đánh bại không được phép tái vũ trang.
The country decided to rearm its military for national defense.
Quốc gia đã quyết định tái vũ trang quân đội để bảo vệ quốc gia.
The government is planning to rearm the police force with better equipment.
Chính phủ đang lên kế hoạch tái vũ trang lực lượng cảnh sát với thiết bị tốt hơn.
After the war, the defeated nation was not allowed to rearm.
Sau cuộc chiến tranh, quốc gia bị đánh bại không được phép tái vũ trang.
The military is undergoing a process to rearm and modernize its arsenal.
Quân đội đang trải qua quá trình tái vũ trang và hiện đại hóa kho vũ khí.
The treaty prohibits the country from rearming beyond a certain limit.
Hiệp ước cấm quốc gia tái vũ trang vượt quá một giới hạn nhất định.
The rebel group managed to rearm themselves by acquiring weapons from the black market.
Nhóm nổi dậy đã quản lý để tái vũ trang bằng cách mua vũ khí từ thị trường chợ đen.
The country's decision to rearm sparked concerns among neighboring nations.
Quyết định tái vũ trang của quốc gia đã làm dấy lên những lo ngại giữa các quốc gia láng giềng.
The military budget includes provisions to rearm and upgrade the armed forces.
Ngân sách quân sự bao gồm các khoản quy định để tái vũ trang và nâng cấp lực lượng vũ trang.
The rebel forces are trying to rearm themselves in preparation for the upcoming battle.
Các lực lượng nổi dậy đang cố gắng tái vũ trang để chuẩn bị cho trận chiến sắp tới.
The government's decision to rearm has raised concerns about the potential escalation of conflict.
Quyết định tái vũ trang của chính phủ đã làm dấy lên những lo ngại về khả năng leo thang xung đột.
rearmament
tăng cường vũ trang
rearmament program
chương trình tái vũ trang
After the war, the defeated country was not allowed to rearm.
Sau cuộc chiến tranh, quốc gia bị đánh bại không được phép tái vũ trang.
The country decided to rearm its military for national defense.
Quốc gia đã quyết định tái vũ trang quân đội để bảo vệ quốc gia.
The government is planning to rearm the police force with better equipment.
Chính phủ đang lên kế hoạch tái vũ trang lực lượng cảnh sát với thiết bị tốt hơn.
After the war, the defeated nation was not allowed to rearm.
Sau cuộc chiến tranh, quốc gia bị đánh bại không được phép tái vũ trang.
The military is undergoing a process to rearm and modernize its arsenal.
Quân đội đang trải qua quá trình tái vũ trang và hiện đại hóa kho vũ khí.
The treaty prohibits the country from rearming beyond a certain limit.
Hiệp ước cấm quốc gia tái vũ trang vượt quá một giới hạn nhất định.
The rebel group managed to rearm themselves by acquiring weapons from the black market.
Nhóm nổi dậy đã quản lý để tái vũ trang bằng cách mua vũ khí từ thị trường chợ đen.
The country's decision to rearm sparked concerns among neighboring nations.
Quyết định tái vũ trang của quốc gia đã làm dấy lên những lo ngại giữa các quốc gia láng giềng.
The military budget includes provisions to rearm and upgrade the armed forces.
Ngân sách quân sự bao gồm các khoản quy định để tái vũ trang và nâng cấp lực lượng vũ trang.
The rebel forces are trying to rearm themselves in preparation for the upcoming battle.
Các lực lượng nổi dậy đang cố gắng tái vũ trang để chuẩn bị cho trận chiến sắp tới.
The government's decision to rearm has raised concerns about the potential escalation of conflict.
Quyết định tái vũ trang của chính phủ đã làm dấy lên những lo ngại về khả năng leo thang xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay