rearming

[Mỹ]/riːˈɑːmɪŋ/
[Anh]/riˈɑrmɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của rearm, có nghĩa là trang bị lại hoặc cải thiện thiết bị; để trở lại trạng thái hoạt động; để cấu hình lại; để nạp lại
n. hành động trang bị lại hoặc nạp lại

Cụm từ & Cách kết hợp

rearming process

quá trình tái trang bị

rearming strategy

chiến lược tái trang bị

rearming efforts

nỗ lực tái trang bị

rearming policy

chính sách tái trang bị

rearming initiative

sáng kiến tái trang bị

rearming phase

giai đoạn tái trang bị

rearming measures

biện pháp tái trang bị

rearming capability

khả năng tái trang bị

rearming program

chương trình tái trang bị

rearming decision

quyết định tái trang bị

Câu ví dụ

the country announced its plans for rearming after the conflict.

đất nước đã công bố kế hoạch tái vũ trang sau cuộc xung đột.

rearming the military is essential for national security.

tái vũ trang quân đội là điều cần thiết cho an ninh quốc gia.

many nations are considering rearming in response to regional threats.

nhiều quốc gia đang xem xét tái vũ trang để đối phó với các mối đe dọa khu vực.

the debate over rearming has sparked public protests.

cuộc tranh luận về tái vũ trang đã gây ra các cuộc biểu tình công khai.

rearming efforts must be balanced with diplomatic negotiations.

những nỗ lực tái vũ trang phải được cân bằng với các cuộc đàm phán ngoại giao.

experts warn that rearming could lead to an arms race.

các chuyên gia cảnh báo rằng tái vũ trang có thể dẫn đến một cuộc chạy đua vũ trang.

after the treaty expired, rearming became a priority for the nation.

sau khi hiệp ước hết hạn, tái vũ trang trở thành ưu tiên của quốc gia.

rearming initiatives are often controversial among political leaders.

các sáng kiến tái vũ trang thường gây tranh cãi trong giới các nhà lãnh đạo chính trị.

the government allocated funds for rearming the air force.

chính phủ đã phân bổ kinh phí cho việc tái vũ trang lực lượng không quân.

rearming is seen as a necessary step to deter aggression.

tái vũ trang được coi là một bước cần thiết để ngăn chặn hành động xâm lược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay