demilitarizing zones
các khu vực phi quân sự hóa
demilitarizing forces
các lực lượng phi quân sự hóa
demilitarizing regions
các khu vực phi quân sự
demilitarizing agreements
các hiệp định phi quân sự hóa
demilitarizing actions
các hành động phi quân sự hóa
demilitarizing initiatives
các sáng kiến phi quân sự hóa
demilitarizing treaties
các hiệp ước phi quân sự hóa
demilitarizing processes
các quy trình phi quân sự hóa
demilitarizing policies
các chính sách phi quân sự hóa
demilitarizing efforts
các nỗ lực phi quân sự hóa
the country is focusing on demilitarizing its borders.
quốc gia đang tập trung vào việc phi quân sự hóa biên giới của mình.
demilitarizing the region could lead to lasting peace.
phi quân sự hóa khu vực có thể dẫn đến hòa bình lâu dài.
international efforts are aimed at demilitarizing conflict zones.
các nỗ lực quốc tế nhằm mục đích phi quân sự hóa các khu vực xung đột.
they are discussing the process of demilitarizing their forces.
họ đang thảo luận về quy trình phi quân sự hóa lực lượng của mình.
demilitarizing weapons stockpiles is essential for safety.
phi quân sự hóa các kho vũ khí là điều cần thiết cho sự an toàn.
the treaty includes provisions for demilitarizing the area.
hiệp ước bao gồm các quy định về phi quân sự hóa khu vực.
demilitarizing the police force has been a controversial topic.
phi quân sự hóa lực lượng cảnh sát là một chủ đề gây tranh cãi.
efforts to demilitarize the region are gaining momentum.
các nỗ lực phi quân sự hóa khu vực đang có được động lực.
demilitarizing the area would require cooperation from all parties.
phi quân sự hóa khu vực sẽ đòi hỏi sự hợp tác từ tất cả các bên.
they believe that demilitarizing can improve diplomatic relations.
họ tin rằng phi quân sự hóa có thể cải thiện quan hệ ngoại giao.
demilitarizing zones
các khu vực phi quân sự hóa
demilitarizing forces
các lực lượng phi quân sự hóa
demilitarizing regions
các khu vực phi quân sự
demilitarizing agreements
các hiệp định phi quân sự hóa
demilitarizing actions
các hành động phi quân sự hóa
demilitarizing initiatives
các sáng kiến phi quân sự hóa
demilitarizing treaties
các hiệp ước phi quân sự hóa
demilitarizing processes
các quy trình phi quân sự hóa
demilitarizing policies
các chính sách phi quân sự hóa
demilitarizing efforts
các nỗ lực phi quân sự hóa
the country is focusing on demilitarizing its borders.
quốc gia đang tập trung vào việc phi quân sự hóa biên giới của mình.
demilitarizing the region could lead to lasting peace.
phi quân sự hóa khu vực có thể dẫn đến hòa bình lâu dài.
international efforts are aimed at demilitarizing conflict zones.
các nỗ lực quốc tế nhằm mục đích phi quân sự hóa các khu vực xung đột.
they are discussing the process of demilitarizing their forces.
họ đang thảo luận về quy trình phi quân sự hóa lực lượng của mình.
demilitarizing weapons stockpiles is essential for safety.
phi quân sự hóa các kho vũ khí là điều cần thiết cho sự an toàn.
the treaty includes provisions for demilitarizing the area.
hiệp ước bao gồm các quy định về phi quân sự hóa khu vực.
demilitarizing the police force has been a controversial topic.
phi quân sự hóa lực lượng cảnh sát là một chủ đề gây tranh cãi.
efforts to demilitarize the region are gaining momentum.
các nỗ lực phi quân sự hóa khu vực đang có được động lực.
demilitarizing the area would require cooperation from all parties.
phi quân sự hóa khu vực sẽ đòi hỏi sự hợp tác từ tất cả các bên.
they believe that demilitarizing can improve diplomatic relations.
họ tin rằng phi quân sự hóa có thể cải thiện quan hệ ngoại giao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay