reasserted power
khôi phục lại quyền lực
reasserted control
khôi phục lại sự kiểm soát
reasserted rights
khôi phục lại quyền lợi
reasserted position
khôi phục lại vị thế
reasserted authority
khôi phục lại thẩm quyền
reasserted claims
khôi phục lại các yêu sách
reasserted values
khôi phục lại các giá trị
reasserted identity
khôi phục lại bản sắc
reasserted beliefs
khôi phục lại niềm tin
reasserted stance
khôi phục lại quan điểm
the company reasserted its commitment to sustainability.
công ty tái khẳng định cam kết của mình đối với tính bền vững.
the president reasserted his stance on climate change.
tổng thống tái khẳng định quan điểm của mình về biến đổi khí hậu.
she reasserted her belief in the importance of education.
cô ấy tái khẳng định niềm tin của mình vào tầm quan trọng của giáo dục.
the team reasserted their dominance in the league.
đội đã tái khẳng định sự thống trị của họ trong giải đấu.
the scientist reasserted the findings of the previous study.
nhà khoa học tái khẳng định những phát hiện của nghiên cứu trước đó.
he reasserted his support for the new policy.
anh ấy tái khẳng định sự ủng hộ của mình đối với chính sách mới.
the organization reasserted its mission to help the community.
tổ chức tái khẳng định sứ mệnh của mình là giúp đỡ cộng đồng.
during the meeting, she reasserted her ideas on the project.
trong cuộc họp, cô ấy tái khẳng định những ý tưởng của mình về dự án.
the lawyer reasserted the client's innocence in court.
luật sư tái khẳng định sự vô tội của khách hàng tại tòa án.
the teacher reasserted the importance of homework.
giáo viên tái khẳng định tầm quan trọng của bài tập về nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay