Following a defiant reassertion of the natural look spearheaded by the feminist movement, we are now seeing a swing in favour of smooth.
Sau một sự khẳng định lại ngoan cường về vẻ đẹp tự nhiên do phong trào nữ quyền dẫn đầu, chúng tôi hiện đang chứng kiến sự chuyển đổi ủng hộ vẻ ngoài mượt mà.
The reassertion of his authority was met with resistance from the team.
Việc tái khẳng định quyền lực của anh ấy đã bị phản đối từ phía đội nhóm.
The reassertion of her independence came after years of struggle.
Việc tái khẳng định sự độc lập của cô ấy đến sau nhiều năm đấu tranh.
The reassertion of traditional values is important in preserving cultural heritage.
Việc tái khẳng định các giá trị truyền thống rất quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.
The reassertion of his innocence led to a new investigation.
Việc tái khẳng định sự vô tội của anh ấy đã dẫn đến một cuộc điều tra mới.
The reassertion of diplomatic ties between the two countries was a positive development.
Việc tái khẳng định quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia là một sự phát triển tích cực.
The reassertion of human rights is a global concern.
Việc tái khẳng định quyền con người là một mối quan tâm toàn cầu.
The reassertion of her commitment to the project was evident in her dedication.
Việc tái khẳng định cam kết của cô ấy với dự án đã thể hiện rõ qua sự tận tâm của cô ấy.
The reassertion of his position as team captain was met with applause.
Việc tái khẳng định vị trí của anh ấy với tư cách là đội trưởng đã nhận được sự hoan nghênh.
The reassertion of national sovereignty is a key principle in international relations.
Việc tái khẳng định chủ quyền quốc gia là một nguyên tắc quan trọng trong quan hệ quốc tế.
The reassertion of his authority was necessary to maintain order in the company.
Việc tái khẳng định quyền lực của anh ấy là cần thiết để duy trì trật tự trong công ty.
Following a defiant reassertion of the natural look spearheaded by the feminist movement, we are now seeing a swing in favour of smooth.
Sau một sự khẳng định lại ngoan cường về vẻ đẹp tự nhiên do phong trào nữ quyền dẫn đầu, chúng tôi hiện đang chứng kiến sự chuyển đổi ủng hộ vẻ ngoài mượt mà.
The reassertion of his authority was met with resistance from the team.
Việc tái khẳng định quyền lực của anh ấy đã bị phản đối từ phía đội nhóm.
The reassertion of her independence came after years of struggle.
Việc tái khẳng định sự độc lập của cô ấy đến sau nhiều năm đấu tranh.
The reassertion of traditional values is important in preserving cultural heritage.
Việc tái khẳng định các giá trị truyền thống rất quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.
The reassertion of his innocence led to a new investigation.
Việc tái khẳng định sự vô tội của anh ấy đã dẫn đến một cuộc điều tra mới.
The reassertion of diplomatic ties between the two countries was a positive development.
Việc tái khẳng định quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia là một sự phát triển tích cực.
The reassertion of human rights is a global concern.
Việc tái khẳng định quyền con người là một mối quan tâm toàn cầu.
The reassertion of her commitment to the project was evident in her dedication.
Việc tái khẳng định cam kết của cô ấy với dự án đã thể hiện rõ qua sự tận tâm của cô ấy.
The reassertion of his position as team captain was met with applause.
Việc tái khẳng định vị trí của anh ấy với tư cách là đội trưởng đã nhận được sự hoan nghênh.
The reassertion of national sovereignty is a key principle in international relations.
Việc tái khẳng định chủ quyền quốc gia là một nguyên tắc quan trọng trong quan hệ quốc tế.
The reassertion of his authority was necessary to maintain order in the company.
Việc tái khẳng định quyền lực của anh ấy là cần thiết để duy trì trật tự trong công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay