reata

[Mỹ]/reɪˈɑːtə/
[Anh]/reɪˈɑːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.dây thừng; dây thừng lasso
vt.bắt bằng dây thừng lasso
Word Forms
số nhiềureatas

Cụm từ & Cách kết hợp

reata blade

lưỡi reata

reata rope

dây reata

reata tool

công cụ reata

reata design

thiết kế reata

reata system

hệ thống reata

reata model

mô hình reata

reata project

dự án reata

reata service

dịch vụ reata

reata solution

giải pháp reata

reata application

ứng dụng reata

Câu ví dụ

she decided to create a reata for her horse.

Cô ấy quyết định tạo một reata cho ngựa của mình.

the cowboy skillfully threw the reata to catch the calf.

Người chăn gia súc đã khéo léo ném reata để bắt chú nghé.

he learned how to weave a reata from his grandfather.

Anh ấy đã học cách đan một reata từ ông nội của mình.

they used the reata to secure the cattle during the storm.

Họ đã sử dụng reata để cố định gia súc trong cơn bão.

the reata is an essential tool for ranchers.

Reata là một công cụ thiết yếu cho những người chăn gia súc.

she practiced her roping skills with a reata every day.

Cô ấy luyện tập kỹ năng ném reata của mình mỗi ngày.

he admired the intricate designs on the reata.

Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên reata.

the reata slipped from his hands as he tried to lasso the steer.

Reata trượt khỏi tay anh khi anh cố gắng bắt con bò tót.

her father taught her how to throw a reata effectively.

Bố cô dạy cô cách ném reata hiệu quả.

using a reata requires practice and precision.

Sử dụng reata đòi hỏi sự luyện tập và chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay