reaves

[Mỹ]/riːvz/
[Anh]/riːvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tước đoạt hoặc cướp

Cụm từ & Cách kết hợp

reaves the prize

giành được giải thưởng

reaves the day

giành được ngày

reaves the glory

giành được vinh quang

reaves the spotlight

giành được sự chú ý của giới truyền thông

reaves the title

giành được danh hiệu

reaves the victory

giành được chiến thắng

reaves the attention

giành được sự chú ý

reaves the scene

giành được sân khấu

reaves the moment

giành được khoảnh khắc

reaves the honor

giành được vinh dự

Câu ví dụ

he often reaves through the old books in the library.

Anh ấy thường lướt qua những cuốn sách cũ trong thư viện.

she reaves the internet for information on travel tips.

Cô ấy tìm kiếm trên internet để có thông tin về mẹo du lịch.

the detective reaves the crime scene for clues.

Thám tử lục soát hiện trường vụ án để tìm manh mối.

he reaves through his memories to find the answer.

Anh ấy lục lại trong ký ức của mình để tìm câu trả lời.

they reaves the archives for historical documents.

Họ lục soát các kho lưu trữ để tìm kiếm các tài liệu lịch sử.

she reaves the market for the best deals.

Cô ấy lục soát thị trường để tìm những món hời tốt nhất.

the researcher reaves scientific journals for relevant studies.

Nhà nghiên cứu lục soát các tạp chí khoa học để tìm các nghiên cứu liên quan.

he reaves the data to find patterns and insights.

Anh ấy lục soát dữ liệu để tìm ra các mô hình và hiểu biết sâu sắc.

she reaves her wardrobe for something to wear.

Cô ấy lục tủ quần áo của mình để tìm thứ gì đó để mặc.

they reaves the community for volunteers.

Họ tìm kiếm sự giúp đỡ từ cộng đồng để có thêm tình nguyện viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay