rebato

[Mỹ]/rəˈbɑːtəʊ/
[Anh]/rəˈbeɪtoʊ/

Dịch

n. một loại cổ áo hoặc áo choàng lớn; (=rabato) một cổ áo rộng
Các dạng của từ
số nhiềurebatoes

Cụm từ & Cách kết hợp

rebato offer

chương trình ưu đãi rebato

rebato program

chương trình rebato

rebato policy

chính sách rebato

rebato agreement

thỏa thuận rebato

rebato scheme

phương án rebato

rebato amount

số tiền rebato

rebato calculation

tính toán rebato

rebato request

yêu cầu rebato

rebato application

đơn đăng ký rebato

rebato terms

điều khoản rebato

Câu ví dụ

he offered a generous rebato on the purchase.

anh ấy đã đưa ra một mức chiết khấu hào phóng cho việc mua hàng.

the rebato made the product more affordable.

mức chiết khấu đã khiến sản phẩm trở nên dễ tiếp cận hơn.

customers appreciate a good rebato during sales.

khách hàng đánh giá cao một mức chiết khấu tốt trong các đợt khuyến mãi.

she received a rebato for her loyalty to the brand.

cô ấy đã nhận được một mức chiết khấu cho lòng trung thành của mình với thương hiệu.

many stores offer a rebato to attract more buyers.

nhiều cửa hàng cung cấp một mức chiết khấu để thu hút thêm người mua.

the rebato applies to selected items only.

mức chiết khấu chỉ áp dụng cho một số mặt hàng được chọn.

he was thrilled to find a rebato on his favorite shoes.

anh ấy rất vui khi tìm thấy một mức chiết khấu cho đôi giày yêu thích của mình.

offering a rebato can increase customer satisfaction.

việc cung cấp một mức chiết khấu có thể làm tăng sự hài lòng của khách hàng.

they advertised a special rebato for the holiday season.

họ quảng cáo một mức chiết khấu đặc biệt cho mùa lễ hội.

the rebato policy was well-received by the community.

chính sách chiết khấu được cộng đồng đón nhận nồng nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay