rebus

[US]/ˈriːbəs/
[UK]/ˈriːbəs/
Frequency: Very High

Translation

n. một câu đố trong đó các từ được biểu thị bằng sự kết hợp của hình ảnh và các chữ cái riêng lẻ; một câu đố hình ảnh sử dụng hình ảnh để gợi ý các từ hoặc phần của từ
Word Forms
số nhiềurebuss

Phrases & Collocations

visual rebus

rebus trực quan

rebus puzzle

bài giải đố chữ rebus

rebus game

trò chơi rebus

word rebus

rebus chữ

rebus challenge

thử thách rebus

rebus clue

mẹo rebus

rebus solution

giải pháp rebus

rebus riddle

đố vui rebus

rebus design

thiết kế rebus

rebus activity

hoạt động rebus

Example Sentences

he solved the rebus quickly.

anh ấy đã giải câu đố ô chữ nhanh chóng.

the rebus was a fun puzzle for the kids.

câu đố ô chữ là một trò chơi thú vị cho trẻ em.

can you create a rebus for this phrase?

bạn có thể tạo một câu đố ô chữ cho cụm từ này không?

she enjoys solving rebus puzzles in her free time.

cô ấy thích giải các câu đố ô chữ vào thời gian rảnh rỗi.

the rebus depicted a famous movie title.

câu đố ô chữ mô tả một tựa đề phim nổi tiếng.

they used a rebus to convey their message creatively.

họ đã sử dụng một câu đố ô chữ để truyền tải thông điệp của họ một cách sáng tạo.

rebus puzzles can be challenging but rewarding.

các câu đố ô chữ có thể đầy thử thách nhưng đáng rewarding.

we played a game where we had to guess the rebus.

chúng tôi chơi một trò chơi mà chúng tôi phải đoán câu đố ô chữ.

the teacher introduced a rebus to help students learn.

giáo viên đã giới thiệu một câu đố ô chữ để giúp học sinh học tập.

he found a rebus that represented his favorite song.

anh ấy tìm thấy một câu đố ô chữ đại diện cho bài hát yêu thích của anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now