recalcitrancy

[Mỹ]/rɪˈkæl.sɪ.trən.si/
[Anh]/rɪˈkæl.sɪ.trən.si/

Dịch

n. chất lượng của việc không hợp tác hoặc kháng cự lại quyền lực
Các dạng của từ
số nhiềurecalcitrancies

Cụm từ & Cách kết hợp

recalcitrancy issues

các vấn đề về ngoan cố

recalcitrancy behavior

hành vi ngoan cố

recalcitrancy problems

các vấn đề ngoan cố

recalcitrancy attitudes

thái độ ngoan cố

recalcitrancy response

phản ứng ngoan cố

recalcitrancy tendencies

xu hướng ngoan cố

recalcitrancy challenges

những thách thức về ngoan cố

recalcitrancy symptoms

các triệu chứng của sự ngoan cố

recalcitrancy factors

các yếu tố về ngoan cố

recalcitrancy dynamics

động lực của sự ngoan cố

Câu ví dụ

the child's recalcitrancy made it difficult for the teacher to maintain order in the classroom.

Sự ngang bướng của đứa trẻ khiến giáo viên khó duy trì trật tự trong lớp học.

despite the manager's efforts, the team's recalcitrancy hindered progress on the project.

Bất chấp những nỗ lực của người quản lý, sự ngang bướng của đội đã cản trở tiến độ của dự án.

her recalcitrancy towards authority often led to conflicts with her supervisors.

Sự ngang bướng của cô ấy đối với quyền lực thường dẫn đến xung đột với cấp trên.

the recalcitrancy of the dog made it hard to train.

Sự ngang bướng của chú chó khiến việc huấn luyện trở nên khó khăn.

his recalcitrancy in following the rules resulted in serious consequences.

Việc không tuân thủ các quy tắc của anh ấy do sự ngang bướng đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

the recalcitrancy of the students was evident during the group project.

Sự ngang bướng của học sinh đã thể hiện rõ trong dự án nhóm.

addressing the recalcitrancy of the workforce is crucial for improving productivity.

Giải quyết sự ngang bướng của lực lượng lao động là rất quan trọng để cải thiện năng suất.

his recalcitrancy in accepting feedback was a barrier to his personal growth.

Sự không sẵn sàng đón nhận phản hồi của anh ấy do sự ngang bướng là một rào cản cho sự phát triển cá nhân của anh ấy.

the recalcitrancy of the software made it challenging to implement new features.

Sự cố chấp của phần mềm khiến việc triển khai các tính năng mới trở nên khó khăn.

resolving the recalcitrancy of the negotiation process required patience and skill.

Giải quyết sự cố chấp của quá trình đàm phán đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay