recapitulations

[Mỹ]/ˌriːkəpɪtjʊ'leɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌrikə,pɪtʃə'leʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tóm tắt sự diễn đạt lại;tổng quan tóm tắt.

Câu ví dụ

his recapitulation of the argument.

bản tóm tắt lại lập luận của anh ấy.

The recapitulation of the main points in the presentation was helpful for the audience.

Việc tóm tắt lại những điểm chính trong bài thuyết trình rất hữu ích cho khán giả.

The recapitulation of the meeting minutes clarified all action items.

Việc tóm tắt biên bản cuộc họp đã làm rõ tất cả các mục hành động.

In the conclusion, the speaker provided a brief recapitulation of the key arguments.

Trong phần kết luận, diễn giả đã cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn về những lập luận chính.

The recapitulation of the story at the end tied up all loose ends.

Việc tóm tắt câu chuyện vào cuối đã giải quyết tất cả các chi tiết lỏng lẻo.

The recapitulation of the experiment's results highlighted the significant findings.

Việc tóm tắt kết quả của thí nghiệm đã làm nổi bật những phát hiện quan trọng.

The recapitulation of the research findings reinforced the study's conclusions.

Việc tóm tắt những phát hiện nghiên cứu đã củng cố kết luận của nghiên cứu.

The recapitulation of the historical events provided context for the current situation.

Việc tóm tắt các sự kiện lịch sử đã cung cấp bối cảnh cho tình hình hiện tại.

The recapitulation of the instructions ensured that everyone understood the task.

Việc tóm tắt hướng dẫn đã đảm bảo rằng mọi người đều hiểu rõ nhiệm vụ.

The recapitulation of the lesson's main concepts helped students review before the exam.

Việc tóm tắt những khái niệm chính của bài học đã giúp học sinh ôn lại trước kỳ thi.

The recapitulation of the agreement terms clarified any misunderstandings between the parties.

Việc tóm tắt các điều khoản của thỏa thuận đã làm rõ bất kỳ sự hiểu lầm nào giữa các bên.

Ví dụ thực tế

That list could well have served as a recapitulation of twenty years of war.

Danh sách đó có thể đã phục vụ như một bản tóm tắt lại hai mươi năm chiến tranh.

Nguồn: One Hundred Years of Solitude

In the last chapter I shall give a brief recapitulation of the whole work, and a few concluding remarks.

Trong chương cuối cùng, tôi sẽ đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về toàn bộ công trình và một vài nhận xét kết luận.

Nguồn: On the Origin of Species

All then took their leave, wishing their entertainer long life and happiness as a married man, with recapitulations which occupied some time.

Sau đó tất cả đều rời đi, chúc mừng người biểu diễn của họ sống lâu và hạnh phúc như một người đàn ông đã kết hôn, với những lời chúc tụng chiếm một khoảng thời gian.

Nguồn: Returning Home

Conclusion: - Recapitulation of the importance of developing a healthy lifestyle among college students - Final thoughts on the issue - Call to action for college students to prioritize their health and wellbeing.

Kết luận: - Bản tóm tắt lại tầm quan trọng của việc phát triển lối sống lành mạnh trong số sinh viên đại học - Suy nghĩ cuối cùng về vấn đề này - Kêu gọi hành động để sinh viên đại học ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của họ.

Nguồn: College English Test Band 4: Garbage Data by Fang Ziye

In uttering the last clause, Mr. Casaubon leaned over the elbow of his chair, and swayed his head up and down, apparently as a muscular outlet instead of that recapitulation which would not have been becoming.

Khi nói câu cuối cùng, ông Casaubon cúi người dựa vào tay ghế của mình và lắc đầu lên xuống, có vẻ như là một lối giải tỏa sức mạnh thay vì bản tóm tắt lại mà sẽ không phù hợp.

Nguồn: Middlemarch (Part Three)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay