recco

[Mỹ]/ˈrɛkəʊ/
[Anh]/ˈrɛkoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. trinh sát
Các dạng của từ
số nhiềureccoes

Cụm từ & Cách kết hợp

recco list

danh sách gợi ý

recco system

hệ thống gợi ý

recco engine

công cụ gợi ý

recco service

dịch vụ gợi ý

recco app

ứng dụng gợi ý

recco tool

công cụ gợi ý

recco model

mô hình gợi ý

recco platform

nền tảng gợi ý

recco method

phương pháp gợi ý

recco algorithm

thuật toán gợi ý

Câu ví dụ

can you give me a recco for a good restaurant?

Bạn có thể cho tôi một gợi ý về một nhà hàng ngon không?

i'm looking for a recco on a great book to read.

Tôi đang tìm một gợi ý về một cuốn sách hay để đọc.

do you have a recco for a fun weekend activity?

Bạn có gợi ý nào về một hoạt động cuối tuần thú vị không?

she asked for a recco on the best travel destinations.

Cô ấy hỏi một gợi ý về những điểm đến du lịch tốt nhất.

can you give me a recco for a good movie to watch?

Bạn có thể cho tôi một gợi ý về một bộ phim hay để xem không?

i need a recco for a reliable mechanic.

Tôi cần một gợi ý về một thợ sửa xe đáng tin cậy.

what's your recco for the best coffee shop in town?

Gợi ý của bạn về quán cà phê ngon nhất ở thị trấn là gì?

he gave me a recco for a great hiking trail.

Anh ấy cho tôi một gợi ý về một con đường đi bộ đường dài tuyệt vời.

can you provide a recco for a good online course?

Bạn có thể cung cấp một gợi ý về một khóa học trực tuyến tốt không?

i'm looking for a recco on a new smartphone.

Tôi đang tìm một gợi ý về một điện thoại thông minh mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay