recco list
danh sách gợi ý
recco system
hệ thống gợi ý
recco engine
công cụ gợi ý
recco service
dịch vụ gợi ý
recco app
ứng dụng gợi ý
recco tool
công cụ gợi ý
recco model
mô hình gợi ý
recco platform
nền tảng gợi ý
recco method
phương pháp gợi ý
recco algorithm
thuật toán gợi ý
can you give me a recco for a good restaurant?
Bạn có thể cho tôi một gợi ý về một nhà hàng ngon không?
i'm looking for a recco on a great book to read.
Tôi đang tìm một gợi ý về một cuốn sách hay để đọc.
do you have a recco for a fun weekend activity?
Bạn có gợi ý nào về một hoạt động cuối tuần thú vị không?
she asked for a recco on the best travel destinations.
Cô ấy hỏi một gợi ý về những điểm đến du lịch tốt nhất.
can you give me a recco for a good movie to watch?
Bạn có thể cho tôi một gợi ý về một bộ phim hay để xem không?
i need a recco for a reliable mechanic.
Tôi cần một gợi ý về một thợ sửa xe đáng tin cậy.
what's your recco for the best coffee shop in town?
Gợi ý của bạn về quán cà phê ngon nhất ở thị trấn là gì?
he gave me a recco for a great hiking trail.
Anh ấy cho tôi một gợi ý về một con đường đi bộ đường dài tuyệt vời.
can you provide a recco for a good online course?
Bạn có thể cung cấp một gợi ý về một khóa học trực tuyến tốt không?
i'm looking for a recco on a new smartphone.
Tôi đang tìm một gợi ý về một điện thoại thông minh mới.
recco list
danh sách gợi ý
recco system
hệ thống gợi ý
recco engine
công cụ gợi ý
recco service
dịch vụ gợi ý
recco app
ứng dụng gợi ý
recco tool
công cụ gợi ý
recco model
mô hình gợi ý
recco platform
nền tảng gợi ý
recco method
phương pháp gợi ý
recco algorithm
thuật toán gợi ý
can you give me a recco for a good restaurant?
Bạn có thể cho tôi một gợi ý về một nhà hàng ngon không?
i'm looking for a recco on a great book to read.
Tôi đang tìm một gợi ý về một cuốn sách hay để đọc.
do you have a recco for a fun weekend activity?
Bạn có gợi ý nào về một hoạt động cuối tuần thú vị không?
she asked for a recco on the best travel destinations.
Cô ấy hỏi một gợi ý về những điểm đến du lịch tốt nhất.
can you give me a recco for a good movie to watch?
Bạn có thể cho tôi một gợi ý về một bộ phim hay để xem không?
i need a recco for a reliable mechanic.
Tôi cần một gợi ý về một thợ sửa xe đáng tin cậy.
what's your recco for the best coffee shop in town?
Gợi ý của bạn về quán cà phê ngon nhất ở thị trấn là gì?
he gave me a recco for a great hiking trail.
Anh ấy cho tôi một gợi ý về một con đường đi bộ đường dài tuyệt vời.
can you provide a recco for a good online course?
Bạn có thể cung cấp một gợi ý về một khóa học trực tuyến tốt không?
i'm looking for a recco on a new smartphone.
Tôi đang tìm một gợi ý về một điện thoại thông minh mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay