recensions

[Mỹ]/rɪˈsɛnʃən/
[Anh]/rɪˈsɛnʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bản chỉnh sửa của một văn bản; hành động sửa đổi hoặc chỉnh sửa

Cụm từ & Cách kết hợp

critical recension

phê bình nghiêm túc

textual recension

phê bình văn bản

new recension

phê bình mới

standard recension

phê bình tiêu chuẩn

edited recension

phê bình đã chỉnh sửa

definitive recension

phê bình xác định

revised recension

phê bình đã sửa đổi

scholarly recension

phê bình học thuật

earlier recension

phê bình trước đó

final recension

phê bình cuối cùng

Câu ví dụ

the recension of the ancient text revealed new insights.

việc xem xét lại bản thảo cổ xưa đã tiết lộ những hiểu biết mới.

scholars debated the accuracy of the latest recension.

các học giả tranh luận về độ chính xác của bản xem xét lại mới nhất.

this recension is considered the most authoritative.

bản xem xét lại này được coi là có uy tín nhất.

the recension process took several years to complete.

quá trình xem xét lại mất vài năm để hoàn thành.

we need to compare different recensions of the manuscript.

chúng ta cần so sánh các bản xem xét lại khác nhau của bản thảo.

the editor provided a detailed commentary on the recension.

nhà biên tập đã cung cấp một bình luận chi tiết về bản xem xét lại.

each recension offers a unique perspective on the text.

mỗi bản xem xét lại mang đến một quan điểm độc đáo về văn bản.

his research focused on the historical context of the recension.

nghiên cứu của anh ta tập trung vào bối cảnh lịch sử của bản xem xét lại.

the recension was published alongside the original work.

bản xem xét lại được xuất bản cùng với tác phẩm gốc.

they discovered a new recension in the archives.

họ phát hiện ra một bản xem xét lại mới trong kho lưu trữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay