receptionists

[Mỹ]/rɪˈsɛpʃənɪsts/
[Anh]/rɪˈsɛpʃənɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(nhân viên tại khách sạn, văn phòng, v.v. chào đón khách)

Cụm từ & Cách kết hợp

receptionists desk

bàn lễ tân

receptionists duties

nhiệm vụ của lễ tân

receptionists area

khu vực lễ tân

receptionists role

vai trò của lễ tân

receptionists greeting

lời chào của lễ tân

receptionists skills

kỹ năng của lễ tân

receptionists office

văn phòng lễ tân

receptionists training

đào tạo lễ tân

receptionists position

vị trí của lễ tân

receptionists responsibilities

trách nhiệm của lễ tân

Câu ví dụ

the receptionists greeted the guests warmly.

những người lễ tân chào đón khách mời một cách nhiệt tình.

receptionists often manage phone calls and appointments.

những người lễ tân thường quản lý các cuộc gọi điện thoại và lịch hẹn.

many receptionists work in busy office environments.

nhiều người lễ tân làm việc trong môi trường văn phòng bận rộn.

receptionists play a key role in customer service.

những người lễ tân đóng vai trò quan trọng trong dịch vụ khách hàng.

some receptionists are responsible for handling complaints.

một số người lễ tân chịu trách nhiệm xử lý các khiếu nại.

receptionists need strong communication skills.

những người lễ tân cần có kỹ năng giao tiếp tốt.

many receptionists use computer software to manage schedules.

nhiều người lễ tân sử dụng phần mềm máy tính để quản lý lịch trình.

receptionists often provide information about services.

những người lễ tân thường xuyên cung cấp thông tin về các dịch vụ.

effective receptionists can enhance a company's image.

những người lễ tân hiệu quả có thể nâng cao hình ảnh của một công ty.

receptionists must be organized and detail-oriented.

những người lễ tân phải có tổ chức và chú ý đến chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay