high receptiveness
tính dễ chấp nhận cao
receptiveness to feedback
khả năng tiếp nhận phản hồi
cultural receptiveness
sự cởi mở về văn hóa
receptiveness to change
khả năng tiếp nhận sự thay đổi
receptiveness in communication
khả năng tiếp nhận trong giao tiếp
emotional receptiveness
sự dễ bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc
receptiveness to ideas
khả năng tiếp nhận các ý tưởng
receptiveness to criticism
khả năng tiếp nhận phê bình
receptiveness to learning
khả năng tiếp nhận để học hỏi
open receptiveness
sự cởi mở và dễ chấp nhận
her receptiveness to new ideas impressed everyone.
Sự sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
receptiveness is key to effective communication.
Sự sẵn sàng đón nhận là yếu tố then chốt cho giao tiếp hiệu quả.
his receptiveness to feedback helped him improve.
Sự sẵn sàng đón nhận phản hồi đã giúp anh ấy cải thiện.
the team's receptiveness to change led to success.
Sự sẵn sàng đón nhận sự thay đổi của nhóm đã dẫn đến thành công.
her receptiveness made her a great leader.
Sự sẵn sàng đón nhận của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
receptiveness to diverse perspectives enriches discussions.
Sự sẵn sàng đón nhận những quan điểm đa dạng làm phong phú thêm các cuộc thảo luận.
his receptiveness to collaboration improved team dynamics.
Sự sẵn sàng hợp tác của anh ấy đã cải thiện động lực của nhóm.
receptiveness can lead to innovative solutions.
Sự sẵn sàng đón nhận có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
her receptiveness to learning new skills is admirable.
Sự sẵn sàng học hỏi những kỹ năng mới của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.
high receptiveness
tính dễ chấp nhận cao
receptiveness to feedback
khả năng tiếp nhận phản hồi
cultural receptiveness
sự cởi mở về văn hóa
receptiveness to change
khả năng tiếp nhận sự thay đổi
receptiveness in communication
khả năng tiếp nhận trong giao tiếp
emotional receptiveness
sự dễ bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc
receptiveness to ideas
khả năng tiếp nhận các ý tưởng
receptiveness to criticism
khả năng tiếp nhận phê bình
receptiveness to learning
khả năng tiếp nhận để học hỏi
open receptiveness
sự cởi mở và dễ chấp nhận
her receptiveness to new ideas impressed everyone.
Sự sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
receptiveness is key to effective communication.
Sự sẵn sàng đón nhận là yếu tố then chốt cho giao tiếp hiệu quả.
his receptiveness to feedback helped him improve.
Sự sẵn sàng đón nhận phản hồi đã giúp anh ấy cải thiện.
the team's receptiveness to change led to success.
Sự sẵn sàng đón nhận sự thay đổi của nhóm đã dẫn đến thành công.
her receptiveness made her a great leader.
Sự sẵn sàng đón nhận của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
receptiveness to diverse perspectives enriches discussions.
Sự sẵn sàng đón nhận những quan điểm đa dạng làm phong phú thêm các cuộc thảo luận.
his receptiveness to collaboration improved team dynamics.
Sự sẵn sàng hợp tác của anh ấy đã cải thiện động lực của nhóm.
receptiveness can lead to innovative solutions.
Sự sẵn sàng đón nhận có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
her receptiveness to learning new skills is admirable.
Sự sẵn sàng học hỏi những kỹ năng mới của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay