recidivate offenders
những người tái phạm
recidivate behavior
hành vi tái phạm
recidivate patterns
mẫu hình tái phạm
recidivate rates
tỷ lệ tái phạm
recidivate individuals
những cá nhân tái phạm
recidivate cases
các trường hợp tái phạm
recidivate statistics
thống kê tái phạm
recidivate crimes
các tội phạm tái phạm
recidivate tendencies
xu hướng tái phạm
recidivate offenders' rates
tỷ lệ của những người tái phạm
many offenders tend to recidivate after their release.
Nhiều người phạm tội có xu hướng tái phạm sau khi được thả.
programs aimed at rehabilitation can help reduce the chances to recidivate.
Các chương trình tập trung vào phục hồi chức năng có thể giúp giảm cơ hội tái phạm.
it's crucial to understand why individuals recidivate.
Điều quan trọng là phải hiểu tại sao mọi người lại tái phạm.
support systems are vital to prevent people from recidivating.
Các hệ thống hỗ trợ rất quan trọng để ngăn mọi người tái phạm.
recidivate rates can be influenced by social factors.
Tỷ lệ tái phạm có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội.
effective counseling may reduce the likelihood to recidivate.
Tư vấn hiệu quả có thể làm giảm khả năng tái phạm.
judges often consider past behavior to predict if someone will recidivate.
Các thẩm phán thường xem xét hành vi trong quá khứ để dự đoán xem ai đó có tái phạm hay không.
education and job training can help prevent individuals from recidivating.
Giáo dục và đào tạo việc làm có thể giúp ngăn mọi người tái phạm.
some studies focus on the psychological aspects of why people recidivate.
Một số nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh tâm lý của việc tại sao mọi người tái phạm.
community involvement is essential to help reduce recidivating.
Sự tham gia của cộng đồng là điều cần thiết để giúp giảm tái phạm.
recidivate offenders
những người tái phạm
recidivate behavior
hành vi tái phạm
recidivate patterns
mẫu hình tái phạm
recidivate rates
tỷ lệ tái phạm
recidivate individuals
những cá nhân tái phạm
recidivate cases
các trường hợp tái phạm
recidivate statistics
thống kê tái phạm
recidivate crimes
các tội phạm tái phạm
recidivate tendencies
xu hướng tái phạm
recidivate offenders' rates
tỷ lệ của những người tái phạm
many offenders tend to recidivate after their release.
Nhiều người phạm tội có xu hướng tái phạm sau khi được thả.
programs aimed at rehabilitation can help reduce the chances to recidivate.
Các chương trình tập trung vào phục hồi chức năng có thể giúp giảm cơ hội tái phạm.
it's crucial to understand why individuals recidivate.
Điều quan trọng là phải hiểu tại sao mọi người lại tái phạm.
support systems are vital to prevent people from recidivating.
Các hệ thống hỗ trợ rất quan trọng để ngăn mọi người tái phạm.
recidivate rates can be influenced by social factors.
Tỷ lệ tái phạm có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội.
effective counseling may reduce the likelihood to recidivate.
Tư vấn hiệu quả có thể làm giảm khả năng tái phạm.
judges often consider past behavior to predict if someone will recidivate.
Các thẩm phán thường xem xét hành vi trong quá khứ để dự đoán xem ai đó có tái phạm hay không.
education and job training can help prevent individuals from recidivating.
Giáo dục và đào tạo việc làm có thể giúp ngăn mọi người tái phạm.
some studies focus on the psychological aspects of why people recidivate.
Một số nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh tâm lý của việc tại sao mọi người tái phạm.
community involvement is essential to help reduce recidivating.
Sự tham gia của cộng đồng là điều cần thiết để giúp giảm tái phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay