high recidivism rate
tỷ lệ tái phạm cao
reduce recidivism
giảm tái phạm
recidivism prevention programs
các chương trình phòng ngừa tái phạm
addressing recidivism
giải quyết tình trạng tái phạm
recidivism risk factors
các yếu tố nguy cơ tái phạm
recidivism reduction strategies
các chiến lược giảm tái phạm
recidivism data analysis
phân tích dữ liệu tái phạm
recidivism cycle
vòng xoáy tái phạm
Recidivism of cholesteatoma is a remarkable problem in otologic surgery.
Tái phát của cholesteatoma là một vấn đề đáng chú ý trong phẫu thuật tai mũi họng.
Many areas and work units have experienced no recidivism at all for as long as ten or more years.
Nhiều khu vực và đơn vị công tác đã không có tái phát nào trong vòng mười năm hoặc hơn.
The program aims to reduce recidivism rates among former inmates.
Chương trình nhằm mục đích giảm tỷ lệ tái phạm ở những người bị giam giữ trước đây.
Recidivism is a major concern in the criminal justice system.
Tái phạm là một mối quan ngại lớn trong hệ thống tư pháp hình sự.
Addressing the root causes of recidivism is crucial for rehabilitation efforts.
Giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tái phạm là rất quan trọng cho các nỗ lực phục hồi.
Effective reentry programs can help prevent recidivism.
Các chương trình tái hòa nhập hiệu quả có thể giúp ngăn ngừa tái phạm.
Recidivism rates vary among different demographic groups.
Tỷ lệ tái phạm khác nhau giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
Mental health support plays a key role in reducing recidivism.
Hỗ trợ sức khỏe tinh thần đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tái phạm.
Education and job training programs are linked to lower recidivism rates.
Các chương trình giáo dục và đào tạo việc làm liên quan đến tỷ lệ tái phạm thấp hơn.
Recidivism can be influenced by social and economic factors.
Tái phạm có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội và kinh tế.
Community support is essential for preventing recidivism.
Hỗ trợ cộng đồng là điều cần thiết để ngăn ngừa tái phạm.
Recidivism poses challenges for the criminal justice system and society as a whole.
Tái phạm đặt ra những thách thức cho hệ thống tư pháp hình sự và toàn xã hội.
high recidivism rate
tỷ lệ tái phạm cao
reduce recidivism
giảm tái phạm
recidivism prevention programs
các chương trình phòng ngừa tái phạm
addressing recidivism
giải quyết tình trạng tái phạm
recidivism risk factors
các yếu tố nguy cơ tái phạm
recidivism reduction strategies
các chiến lược giảm tái phạm
recidivism data analysis
phân tích dữ liệu tái phạm
recidivism cycle
vòng xoáy tái phạm
Recidivism of cholesteatoma is a remarkable problem in otologic surgery.
Tái phát của cholesteatoma là một vấn đề đáng chú ý trong phẫu thuật tai mũi họng.
Many areas and work units have experienced no recidivism at all for as long as ten or more years.
Nhiều khu vực và đơn vị công tác đã không có tái phát nào trong vòng mười năm hoặc hơn.
The program aims to reduce recidivism rates among former inmates.
Chương trình nhằm mục đích giảm tỷ lệ tái phạm ở những người bị giam giữ trước đây.
Recidivism is a major concern in the criminal justice system.
Tái phạm là một mối quan ngại lớn trong hệ thống tư pháp hình sự.
Addressing the root causes of recidivism is crucial for rehabilitation efforts.
Giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tái phạm là rất quan trọng cho các nỗ lực phục hồi.
Effective reentry programs can help prevent recidivism.
Các chương trình tái hòa nhập hiệu quả có thể giúp ngăn ngừa tái phạm.
Recidivism rates vary among different demographic groups.
Tỷ lệ tái phạm khác nhau giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
Mental health support plays a key role in reducing recidivism.
Hỗ trợ sức khỏe tinh thần đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tái phạm.
Education and job training programs are linked to lower recidivism rates.
Các chương trình giáo dục và đào tạo việc làm liên quan đến tỷ lệ tái phạm thấp hơn.
Recidivism can be influenced by social and economic factors.
Tái phạm có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội và kinh tế.
Community support is essential for preventing recidivism.
Hỗ trợ cộng đồng là điều cần thiết để ngăn ngừa tái phạm.
Recidivism poses challenges for the criminal justice system and society as a whole.
Tái phạm đặt ra những thách thức cho hệ thống tư pháp hình sự và toàn xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay