reoffending

[Mỹ]/[riːˈɒfendɪŋ]/
[Anh]/[rɪˈɒfendɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phạm một tội khác sau khi được thả ra khỏi tù hoặc đã thi hành xong án phạt cho một tội trước đó.
n. hành vi phạm một tội khác sau khi được thả ra khỏi tù hoặc đã thi hành xong án phạt cho một tội trước đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

reoffending rates

Tỷ lệ tái phạm

reducing reoffending

Giảm tỷ lệ tái phạm

preventing reoffending

Ngăn chặn tái phạm

high reoffending

Tái phạm cao

reoffending behaviour

Hành vi tái phạm

past reoffending

Tái phạm trước đây

reoffending risk

Rủi ro tái phạm

tackling reoffending

Xử lý tái phạm

reoffending offender

Tai phạm tái phạm

serious reoffending

Tái phạm nghiêm trọng

Câu ví dụ

the high rate of reoffending poses a significant challenge to community safety.

Tỷ lệ tái phạm cao đặt ra thách thức lớn đối với an toàn cộng đồng.

we need to understand the factors contributing to reoffending among young adults.

Chúng ta cần hiểu các yếu tố góp phần vào việc tái phạm trong giới thanh niên.

reducing reoffending is a key goal of the criminal justice system.

Giảm tỷ lệ tái phạm là mục tiêu quan trọng của hệ thống tư pháp hình sự.

reoffending rates vary significantly across different demographic groups.

Tỷ lệ tái phạm thay đổi đáng kể giữa các nhóm dân số khác nhau.

early intervention programs can help prevent reoffending and reduce crime.

Các chương trình can thiệp sớm có thể giúp ngăn ngừa tái phạm và giảm tội phạm.

the government is implementing new strategies to tackle reoffending effectively.

Chính phủ đang triển khai các chiến lược mới để giải quyết vấn đề tái phạm một cách hiệu quả.

reoffending is often linked to issues such as addiction and mental health problems.

Tái phạm thường liên quan đến các vấn đề như nghiện và các vấn đề về sức khỏe tâm thần.

monitoring reoffending trends is crucial for informing policy decisions.

Theo dõi xu hướng tái phạm là rất quan trọng để hỗ trợ ra quyết định chính sách.

successful rehabilitation programs can significantly lower the risk of reoffending.

Các chương trình phục hồi thành công có thể làm giảm đáng kể nguy cơ tái phạm.

data analysis helps identify patterns and predict potential reoffending behavior.

Phân tích dữ liệu giúp xác định các mô hình và dự đoán hành vi tái phạm tiềm tàng.

addressing the root causes of crime is essential to reduce reoffending in the long term.

Đối phó với nguyên nhân gốc rễ của tội phạm là rất cần thiết để giảm tỷ lệ tái phạm trong dài hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay