recidivists

[Mỹ]/rɪˈsɪdɪvɪsts/
[Anh]/rɪˈsɪdɪvɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người liên tục phạm tội

Cụm từ & Cách kết hợp

repeat recidivists

người tái phạm lặp lại

violent recidivists

người tái phạm bạo lực

chronic recidivists

người tái phạm mãn tính

high-risk recidivists

người tái phạm có nguy cơ cao

known recidivists

người tái phạm đã biết

young recidivists

người tái phạm trẻ tuổi

female recidivists

người tái phạm là phụ nữ

adult recidivists

người tái phạm là người lớn

repeat offender recidivists

người tái phạm lặp lại

serious recidivists

người tái phạm nghiêm trọng

Câu ví dụ

recidivists often return to crime after serving their sentences.

Những người tái phạm thường quay trở lại tội phạm sau khi đã chấp hành xong bản án.

programs aimed at helping recidivists can reduce repeat offenses.

Các chương trình nhằm giúp đỡ những người tái phạm có thể giảm thiểu các hành vi phạm tội lặp lại.

judges often face challenges when dealing with recidivists.

Các thẩm phán thường phải đối mặt với những thách thức khi xử lý các vụ việc liên quan đến những người tái phạm.

recidivists may struggle to reintegrate into society.

Những người tái phạm có thể gặp khó khăn trong việc tái hòa nhập xã hội.

many recidivists lack access to rehabilitation programs.

Nhiều người tái phạm thiếu cơ hội tiếp cận các chương trình phục hồi.

addressing the needs of recidivists is crucial for public safety.

Giải quyết các nhu cầu của những người tái phạm là rất quan trọng cho sự an toàn của công chúng.

recidivists often face stigma upon their release from prison.

Những người tái phạm thường phải đối mặt với sự kỳ thị sau khi được thả khỏi nhà tù.

law enforcement agencies monitor recidivists closely.

Các cơ quan thực thi pháp luật theo dõi chặt chẽ những người tái phạm.

recidivists may benefit from mentorship and support networks.

Những người tái phạm có thể được hưởng lợi từ các chương trình cố vấn và mạng lưới hỗ trợ.

the cycle of recidivists can be broken with proper intervention.

Chuỗi tái phạm có thể bị phá vỡ với sự can thiệp đúng đắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay