reciprocities

[Mỹ]/ˌresɪˈprɒsəti/
[Anh]/ˌresɪˈprɑːsəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tương tác hoặc hợp tác lẫn nhau; sự cho và nhận lẫn nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

reciprocity theorem

định lý đối xứng

Câu ví dụ

Reciprocity includes more than gifts and favors; it also applies to concessions that people make to one another.

Sự đáp lại bao gồm hơn cả quà tặng và ưu ái; nó cũng áp dụng cho những nhượng bộ mà mọi người dành cho nhau.

The causes that produce these differences chiefly lie in structure of peregal O and reciprocity between colors and peregal O.

Những nguyên nhân gây ra những khác biệt này chủ yếu nằm ở cấu trúc của peregal O và sự tương hỗ giữa màu sắc và peregal O.

Because of its inherent sociality, reciprocity and modulability, the social security forms a stable mechanism of modern society.

Nhờ tính xã hội, sự đáp ứng và khả năng điều chỉnh vốn có, an sinh xã hội tạo thành một cơ chế ổn định của xã hội hiện đại.

The two countries have a mutual agreement on trade reciprocity.

Hai quốc gia có thỏa thuận chung về sự tương hỗ trong thương mại.

Reciprocity is essential in maintaining healthy relationships.

Sự tương hỗ là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ lành mạnh.

They believe in the principle of reciprocity in their business dealings.

Họ tin vào nguyên tắc tương hỗ trong các giao dịch kinh doanh của họ.

Reciprocity plays a crucial role in building trust among individuals.

Sự tương hỗ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin giữa các cá nhân.

The concept of reciprocity is deeply rooted in many cultures.

Khái niệm về sự tương hỗ ăn sâu vào nhiều nền văn hóa.

Reciprocity is often seen as a social norm in various communities.

Sự tương hỗ thường được coi là một chuẩn mực xã hội trong các cộng đồng khác nhau.

Mutual respect and reciprocity are key elements in successful partnerships.

Tôn trọng lẫn nhau và sự tương hỗ là những yếu tố quan trọng trong các đối tác thành công.

The principle of reciprocity is fundamental in negotiations.

Nguyên tắc tương hỗ là nền tảng của đàm phán.

Reciprocity can help foster a sense of fairness and equality in interactions.

Sự tương hỗ có thể giúp thúc đẩy cảm giác công bằng và bình đẳng trong tương tác.

In relationships, reciprocity involves giving and receiving support in equal measure.

Trong các mối quan hệ, sự tương hỗ liên quan đến việc cho và nhận sự hỗ trợ một cách bình đẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay