recirculation

[Mỹ]/ri:,sə:kju-'leiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lưu thông lại
Word Forms
số nhiềurecirculations

Cụm từ & Cách kết hợp

recirculation pump

bơm tuần hoàn

recirculation mode

chế độ tuần hoàn

air recirculation

tái tuần hoàn không khí

recirculation rate

tốc độ tuần hoàn

gas recirculation

tái tuần hoàn khí gas

exhaust gas recirculation

tái lưu thông khí thải

Câu ví dụ

The recirculation of air in the room helps maintain a comfortable temperature.

Việc tái lưu thông không khí trong phòng giúp duy trì nhiệt độ thoải mái.

Recirculation of water in the aquarium is essential for keeping fish healthy.

Việc tái lưu thông nước trong bể cá rất cần thiết để giữ cho cá khỏe mạnh.

The recirculation of information on social media can sometimes lead to misinformation spreading rapidly.

Việc tái lưu thông thông tin trên mạng xã hội đôi khi có thể dẫn đến việc lan truyền nhanh chóng thông tin sai lệch.

Recirculation of blood through the body is necessary for oxygen and nutrient distribution.

Việc tái lưu thông máu trong cơ thể là cần thiết cho việc phân phối oxy và chất dinh dưỡng.

Recirculation of funds within the company helps maintain financial stability.

Việc tái lưu thông tiền trong công ty giúp duy trì sự ổn định tài chính.

The recirculation of ideas in a brainstorming session can lead to innovative solutions.

Việc tái lưu thông ý tưởng trong một buổi động não có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.

Recirculation of energy in a closed system follows the laws of thermodynamics.

Việc tái lưu thông năng lượng trong một hệ thống kín tuân theo các định luật nhiệt động lực học.

The recirculation of exhaust gases in a car engine can improve fuel efficiency.

Việc tái lưu thông khí thải trong động cơ ô tô có thể cải thiện hiệu suất sử dụng nhiên liệu.

Recirculation of chemicals in a manufacturing process can reduce waste and costs.

Việc tái lưu thông hóa chất trong quy trình sản xuất có thể giảm thiểu chất thải và chi phí.

Recirculation of heat in a heating system helps maintain a consistent temperature throughout a building.

Việc tái lưu thông nhiệt trong hệ thống sưởi giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong toàn bộ tòa nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay