recitals

[US]/rɪˈsaɪtəlz/
[UK]/rɪˈsaɪtəlz/
Frequency: Very High

Translation

n. buổi hòa nhạc hoặc biểu diễn có nghệ sĩ độc tấu; các buổi biểu diễn âm nhạc hoặc khiêu vũ nhỏ; các báo cáo chi tiết về một loạt sự kiện

Phrases & Collocations

musical recitals

đấu giá âm nhạc

poetry recitals

đấu giá thơ

dance recitals

đấu giá khiêu vũ

student recitals

đấu giá học sinh

formal recitals

đấu giá trang trọng

annual recitals

đấu giá hàng năm

solo recitals

đấu giá solo

public recitals

đấu giá công khai

recitals program

chương trình đấu giá

recitals schedule

lịch trình đấu giá

Example Sentences

she performed beautifully at the recitals.

Cô ấy đã biểu diễn tuyệt vời tại các buổi biểu diễn.

he attended several recitals this month.

Anh ấy đã tham dự một số buổi biểu diễn trong tháng này.

the recitals showcased talented young musicians.

Các buổi biểu diễn đã giới thiệu những nghệ sĩ trẻ tài năng.

we are organizing a series of recitals next year.

Chúng tôi đang tổ chức một loạt các buổi biểu diễn năm tới.

recitals are a great way to build confidence.

Các buổi biểu diễn là một cách tuyệt vời để xây dựng sự tự tin.

she practices daily for her upcoming recitals.

Cô ấy luyện tập hàng ngày cho các buổi biểu diễn sắp tới của mình.

many students participated in the school recitals.

Nhiều học sinh đã tham gia các buổi biểu diễn của trường.

recitals often feature a mix of classical and contemporary pieces.

Các buổi biểu diễn thường có sự kết hợp giữa các tác phẩm cổ điển và đương đại.

he received praise for his performance at the recitals.

Anh ấy nhận được lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình tại các buổi biểu diễn.

attending recitals can inspire new musicians.

Tham dự các buổi biểu diễn có thể truyền cảm hứng cho những nghệ sĩ mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now