reclassify

[Mỹ]/ri:'klæsifai/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. sắp xếp lại phân loại của một cái gì đó; phân loại lại một cái gì đó

Câu ví dụ

Category that the article is intended for (AoB, KoB, and the judges reserve the right to reclassify categories based on article content).

Loại mà bài viết dự định dành cho (AoB, KoB và hội đồng xét xử có quyền phân loại lại các loại dựa trên nội dung bài viết).

The library had to reclassify its books to make them easier to find.

Thư viện đã phải phân loại lại sách của mình để dễ tìm hơn.

The company decided to reclassify some expenses as investments.

Công ty đã quyết định phân loại lại một số chi phí như các khoản đầu tư.

It is necessary to reclassify the data for better analysis.

Cần thiết phải phân loại lại dữ liệu để phân tích tốt hơn.

The government plans to reclassify the protected area as a national park.

Chính phủ có kế hoạch phân loại lại khu vực được bảo vệ thành một công viên quốc gia.

The scientist proposed to reclassify the species based on new genetic evidence.

Nhà khoa học đề xuất phân loại lại các loài dựa trên bằng chứng di truyền mới.

The school will reclassify students based on their academic performance.

Trường sẽ phân loại lại học sinh dựa trên thành tích học tập của họ.

The museum curator decided to reclassify the artifacts according to their historical significance.

Người quản lý bảo tàng đã quyết định phân loại lại các hiện vật theo tầm quan trọng lịch sử của chúng.

The sports league may reclassify teams based on their performance in the previous season.

Liên đoàn thể thao có thể phân loại lại các đội dựa trên hiệu suất của họ ở mùa giải trước.

The software developer needs to reclassify the bugs based on their severity.

Nhà phát triển phần mềm cần phân loại lại các lỗi theo mức độ nghiêm trọng của chúng.

The restaurant manager will reclassify the menu items to better reflect customer preferences.

Quản lý nhà hàng sẽ phân loại lại các món ăn trong thực đơn để phản ánh tốt hơn sở thích của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay