classify as
phân loại là
classify books by subjects
phân loại sách theo chủ đề
Librarians spend a lot of time classifying books.
Các thủ thư dành nhiều thời gian để phân loại sách.
Based on the above classifications, we classify speech acts broadly into two types: non-conflictive and conflictive.
Dựa trên các phân loại trên, chúng tôi phân loại các hành động diễn ngôn một cách rộng rãi thành hai loại: phi xung đột và xung đột.
Historical linguists have to identify and classify families of related languages in a genealogical family tree, and to reconstruct the protolanguage.
Các nhà ngôn ngữ học lịch sử phải xác định và phân loại các gia đình ngôn ngữ liên quan trong một cây gia phả ngôn ngữ, và tái tạo ngôn ngữ tổ tiên.
So, prorate measures against crime must be taken based on classifying personal liability and social liability.
Vì vậy, các biện pháp phòng ngừa tội phạm phải được thực hiện dựa trên việc phân loại trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm xã hội.
The following part defines and classifies denominal verbs.Related aspects are touched, including cognitive basis and conversion process.
Phần sau định nghĩa và phân loại động từ denominal. Các khía cạnh liên quan được đề cập, bao gồm cơ sở nhận thức và quá trình chuyển đổi.
This paper analyzes the remote sensing images data of Tanggu saltpan by the methods of pattern recognition,and classifies the water resources in Tanggu saltpan using supervised classification.
Bài báo này phân tích dữ liệu ảnh viễn thám của đầm muối Tanggu bằng các phương pháp nhận dạng mẫu, và phân loại các nguồn nước ở đầm muối Tanggu bằng phân loại có giám sát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay