doctor recommends
bác sĩ khuyên
expert recommends
chuyên gia khuyên
study recommends
nghiên cứu khuyên
report recommends
báo cáo khuyên
guidelines recommend
các hướng dẫn khuyên
team recommends
đội nhóm khuyên
panel recommends
ủy ban khuyên
author recommends
tác giả khuyên
friend recommends
người bạn khuyên
website recommends
trang web khuyên
the doctor recommends a healthy diet for better health.
bác sĩ khuyên nên ăn uống lành mạnh để có sức khỏe tốt hơn.
she recommends reading more books to expand your knowledge.
cô ấy khuyên nên đọc nhiều sách hơn để mở rộng kiến thức của bạn.
our teacher recommends practicing every day for improvement.
giáo viên của chúng tôi khuyên nên luyện tập mỗi ngày để cải thiện.
the guide recommends visiting the museum early in the morning.
hướng dẫn viên khuyên nên đến bảo tàng sớm vào buổi sáng.
he recommends this movie for its great storyline.
anh ấy khuyên nên xem bộ phim này vì cốt truyện tuyệt vời của nó.
the nutritionist recommends drinking plenty of water daily.
chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên uống nhiều nước mỗi ngày.
she recommends using public transport to reduce carbon footprint.
cô ấy khuyên nên sử dụng phương tiện công cộng để giảm lượng khí thải carbon.
the coach recommends a balanced training regimen for athletes.
huấn luyện viên khuyên nên có chế độ tập luyện cân bằng cho các vận động viên.
experts recommend starting an exercise routine gradually.
các chuyên gia khuyên nên bắt đầu một thói quen tập thể dục một cách dần dần.
the travel agent recommends booking flights in advance.
nhân viên du lịch khuyên nên đặt vé máy bay trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay