recommitment to
cam kết lại
make recommitments
đưa ra cam kết lại
recommitments required
các cam kết lại cần thiết
seeking recommitments
đang tìm kiếm cam kết lại
recommitments made
các cam kết lại đã được thực hiện
recommitments regarding
các cam kết lại liên quan đến
without recommitments
không có cam kết lại
recommitments honored
các cam kết lại được tôn trọng
the company announced new recommitments to environmental sustainability.
Doanh nghiệp đã công bố những cam kết mới đối với sự phát triển bền vững môi trường.
the government made several recommitments to improve healthcare.
Chính phủ đã đưa ra nhiều cam kết mới nhằm cải thiện chăm sóc sức khỏe.
despite setbacks, they renewed their recommitments to the project.
Dù gặp phải những khó khăn, họ đã tiếp tục cam kết với dự án.
the treaty includes recommitments to nuclear disarmament.
Thỏa thuận bao gồm các cam kết mới về phi hạt nhân hóa.
the union demanded formal recommitments from management.
Hiệp hội yêu cầu ban quản lý đưa ra các cam kết chính thức.
her recommitments to fitness led to a healthier lifestyle.
Các cam kết mới của cô đối với thể dục đã dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.
the policy requires annual recommitments from participating nations.
Chính sách yêu cầu các quốc gia tham gia đưa ra cam kết hàng năm.
the team showed renewed recommitments after the coaching change.
Đội ngũ đã thể hiện cam kết mới sau sự thay đổi huấn luyện viên.
multiple recommitments were made during the climate summit.
Nhiều cam kết mới đã được đưa ra trong hội nghị về biến đổi khí hậu.
the organization reaffirmed its recommitments to diversity and inclusion.
Tổ chức đã khẳng định lại cam kết của mình đối với tính đa dạng và hòa nhập.
the contract includes strict recommitments regarding data privacy.
Hợp đồng bao gồm các cam kết nghiêm ngặt liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu.
recommitment to
cam kết lại
make recommitments
đưa ra cam kết lại
recommitments required
các cam kết lại cần thiết
seeking recommitments
đang tìm kiếm cam kết lại
recommitments made
các cam kết lại đã được thực hiện
recommitments regarding
các cam kết lại liên quan đến
without recommitments
không có cam kết lại
recommitments honored
các cam kết lại được tôn trọng
the company announced new recommitments to environmental sustainability.
Doanh nghiệp đã công bố những cam kết mới đối với sự phát triển bền vững môi trường.
the government made several recommitments to improve healthcare.
Chính phủ đã đưa ra nhiều cam kết mới nhằm cải thiện chăm sóc sức khỏe.
despite setbacks, they renewed their recommitments to the project.
Dù gặp phải những khó khăn, họ đã tiếp tục cam kết với dự án.
the treaty includes recommitments to nuclear disarmament.
Thỏa thuận bao gồm các cam kết mới về phi hạt nhân hóa.
the union demanded formal recommitments from management.
Hiệp hội yêu cầu ban quản lý đưa ra các cam kết chính thức.
her recommitments to fitness led to a healthier lifestyle.
Các cam kết mới của cô đối với thể dục đã dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.
the policy requires annual recommitments from participating nations.
Chính sách yêu cầu các quốc gia tham gia đưa ra cam kết hàng năm.
the team showed renewed recommitments after the coaching change.
Đội ngũ đã thể hiện cam kết mới sau sự thay đổi huấn luyện viên.
multiple recommitments were made during the climate summit.
Nhiều cam kết mới đã được đưa ra trong hội nghị về biến đổi khí hậu.
the organization reaffirmed its recommitments to diversity and inclusion.
Tổ chức đã khẳng định lại cam kết của mình đối với tính đa dạng và hòa nhập.
the contract includes strict recommitments regarding data privacy.
Hợp đồng bao gồm các cam kết nghiêm ngặt liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay