recommitments

[Mỹ]/ˌriːkəˈmɪtmənts/
[Anh]/ˌriːkəˈmɪtmənts/

Dịch

n. số nhiều của recommitment; hành động cam kết lại; [luật] sự ủy quyền lại; hành động ủy quyền lại; [luật] việc tái trình lên; đưa ra lại; [luật] sự tái phát; hành vi phạm tội lặp lại

Cụm từ & Cách kết hợp

recommitment to

cam kết lại

make recommitments

đưa ra cam kết lại

recommitments required

các cam kết lại cần thiết

seeking recommitments

đang tìm kiếm cam kết lại

recommitments made

các cam kết lại đã được thực hiện

recommitments regarding

các cam kết lại liên quan đến

without recommitments

không có cam kết lại

recommitments honored

các cam kết lại được tôn trọng

Câu ví dụ

the company announced new recommitments to environmental sustainability.

Doanh nghiệp đã công bố những cam kết mới đối với sự phát triển bền vững môi trường.

the government made several recommitments to improve healthcare.

Chính phủ đã đưa ra nhiều cam kết mới nhằm cải thiện chăm sóc sức khỏe.

despite setbacks, they renewed their recommitments to the project.

Dù gặp phải những khó khăn, họ đã tiếp tục cam kết với dự án.

the treaty includes recommitments to nuclear disarmament.

Thỏa thuận bao gồm các cam kết mới về phi hạt nhân hóa.

the union demanded formal recommitments from management.

Hiệp hội yêu cầu ban quản lý đưa ra các cam kết chính thức.

her recommitments to fitness led to a healthier lifestyle.

Các cam kết mới của cô đối với thể dục đã dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.

the policy requires annual recommitments from participating nations.

Chính sách yêu cầu các quốc gia tham gia đưa ra cam kết hàng năm.

the team showed renewed recommitments after the coaching change.

Đội ngũ đã thể hiện cam kết mới sau sự thay đổi huấn luyện viên.

multiple recommitments were made during the climate summit.

Nhiều cam kết mới đã được đưa ra trong hội nghị về biến đổi khí hậu.

the organization reaffirmed its recommitments to diversity and inclusion.

Tổ chức đã khẳng định lại cam kết của mình đối với tính đa dạng và hòa nhập.

the contract includes strict recommitments regarding data privacy.

Hợp đồng bao gồm các cam kết nghiêm ngặt liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay