reaffirmation of commitment
tái khẳng định cam kết
reaffirmation of support
tái khẳng định sự hỗ trợ
reaffirmation of agreement
tái khẳng định sự đồng ý
a reaffirmation of commitment
một sự tái khẳng định cam kết
to seek reaffirmation from others
để tìm kiếm sự tái khẳng định từ người khác
to provide reaffirmation of support
để cung cấp sự tái khẳng định sự hỗ trợ
to express reaffirmation of trust
để bày tỏ sự tái khẳng định niềm tin
to receive reaffirmation of love
để nhận được sự tái khẳng định tình yêu
to offer reaffirmation of belief
để đưa ra sự tái khẳng định niềm tin
reaffirmation of commitment
tái khẳng định cam kết
reaffirmation of support
tái khẳng định sự hỗ trợ
reaffirmation of agreement
tái khẳng định sự đồng ý
a reaffirmation of commitment
một sự tái khẳng định cam kết
to seek reaffirmation from others
để tìm kiếm sự tái khẳng định từ người khác
to provide reaffirmation of support
để cung cấp sự tái khẳng định sự hỗ trợ
to express reaffirmation of trust
để bày tỏ sự tái khẳng định niềm tin
to receive reaffirmation of love
để nhận được sự tái khẳng định tình yêu
to offer reaffirmation of belief
để đưa ra sự tái khẳng định niềm tin
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay