reaffirmations

[Mỹ]/ˌriːˌæfəˈmeɪʃn/
[Anh]/ˌriːˌæfərˈmeɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự khẳng định lại, xác nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

reaffirmation of commitment

tái khẳng định cam kết

reaffirmation of support

tái khẳng định sự hỗ trợ

reaffirmation of agreement

tái khẳng định sự đồng ý

Câu ví dụ

a reaffirmation of commitment

một sự tái khẳng định cam kết

to seek reaffirmation from others

để tìm kiếm sự tái khẳng định từ người khác

to provide reaffirmation of support

để cung cấp sự tái khẳng định sự hỗ trợ

to express reaffirmation of trust

để bày tỏ sự tái khẳng định niềm tin

to receive reaffirmation of love

để nhận được sự tái khẳng định tình yêu

to offer reaffirmation of belief

để đưa ra sự tái khẳng định niềm tin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay