the company decided to recompenser the employee for his years of dedication.
Doanh nghiệp đã quyết định thưởng cho nhân viên vì những năm tháng tận tụy của anh ấy.
parents should recompenser children when they demonstrate good behavior.
Bố mẹ nên thưởng cho con cái khi họ thể hiện hành vi tốt.
she was properly récompensé for completing the difficult project ahead of schedule.
Cô ấy đã được thưởng xứng đáng vì hoàn thành dự án khó khăn trước thời hạn.
the foundation will recompenser generously those who dedicate their time to helping others.
Quỹ sẽ thưởng hậu hĩnh những người dành thời gian giúp đỡ người khác.
teachers love to recompenser students who show significant improvement in their studies.
Giáo viên thích thưởng cho học sinh có sự tiến bộ đáng kể trong học tập.
he refused to be récompensé for his simple act of helping the elderly neighbor.
Anh ấy từ chối được thưởng cho hành động đơn giản giúp đỡ hàng xóm già.
a substantial recompensa is offered for information leading to the recovery of the stolen artwork.
Một khoản thưởng lớn được đưa ra cho thông tin dẫn đến việc thu hồi tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp.
the skilled manager knows exactly how to recompenser teamwork and individual effort.
Quản lý có kinh nghiệm biết rõ cách thưởng cho tinh thần đồng đội và nỗ lực cá nhân.
positive behavior should be récompensé with verbal praise, not just material gifts.
Hành vi tích cực nên được thưởng bằng lời khen ngợi, không chỉ là quà vật chất.
olympic athletes are proudly récompensé with gold medals and national recognition.
Vận động viên Olympic được vinh danh tự hào với huy chương vàng và sự công nhận của đất nước.
the corporation established a new système de récompense to encourage employee innovation.
Công ty đã thiết lập một hệ thống thưởng mới để khuyến khích đổi mới của nhân viên.
scientists who make breakthrough discoveries truly deserve to be récompensé.
Những nhà khoa học có phát hiện đột phá thực sự xứng đáng được thưởng.
the hero waited humbly to receive his recompensa for saving the child from danger.
Anh hùng chờ đợi khiêm tốn để nhận phần thưởng vì đã cứu đứa trẻ khỏi nguy hiểm.
the company decided to recompenser the employee for his years of dedication.
Doanh nghiệp đã quyết định thưởng cho nhân viên vì những năm tháng tận tụy của anh ấy.
parents should recompenser children when they demonstrate good behavior.
Bố mẹ nên thưởng cho con cái khi họ thể hiện hành vi tốt.
she was properly récompensé for completing the difficult project ahead of schedule.
Cô ấy đã được thưởng xứng đáng vì hoàn thành dự án khó khăn trước thời hạn.
the foundation will recompenser generously those who dedicate their time to helping others.
Quỹ sẽ thưởng hậu hĩnh những người dành thời gian giúp đỡ người khác.
teachers love to recompenser students who show significant improvement in their studies.
Giáo viên thích thưởng cho học sinh có sự tiến bộ đáng kể trong học tập.
he refused to be récompensé for his simple act of helping the elderly neighbor.
Anh ấy từ chối được thưởng cho hành động đơn giản giúp đỡ hàng xóm già.
a substantial recompensa is offered for information leading to the recovery of the stolen artwork.
Một khoản thưởng lớn được đưa ra cho thông tin dẫn đến việc thu hồi tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp.
the skilled manager knows exactly how to recompenser teamwork and individual effort.
Quản lý có kinh nghiệm biết rõ cách thưởng cho tinh thần đồng đội và nỗ lực cá nhân.
positive behavior should be récompensé with verbal praise, not just material gifts.
Hành vi tích cực nên được thưởng bằng lời khen ngợi, không chỉ là quà vật chất.
olympic athletes are proudly récompensé with gold medals and national recognition.
Vận động viên Olympic được vinh danh tự hào với huy chương vàng và sự công nhận của đất nước.
the corporation established a new système de récompense to encourage employee innovation.
Công ty đã thiết lập một hệ thống thưởng mới để khuyến khích đổi mới của nhân viên.
scientists who make breakthrough discoveries truly deserve to be récompensé.
Những nhà khoa học có phát hiện đột phá thực sự xứng đáng được thưởng.
the hero waited humbly to receive his recompensa for saving the child from danger.
Anh hùng chờ đợi khiêm tốn để nhận phần thưởng vì đã cứu đứa trẻ khỏi nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay