the reconciliator
người hòa giải
a reconciliator
một người hòa giải
reconciliator role
vai trò của người hòa giải
trusted reconciliator
người hòa giải đáng tin cậy
local reconciliators
những người hòa giải địa phương
reconciliators meet
những người hòa giải gặp nhau
reconciliator needed
cần người hòa giải
reconciliator appointed
người hòa giải được bổ nhiệm
reconciliator training
đào tạo người hòa giải
reconciliator present
người hòa giải hiện diện
the reconciliator played a key role in the talks, keeping both sides at the table.
người hòa giải đóng vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán, giữ cả hai bên ở bàn đàm phán.
as a neutral reconciliator, she listened carefully before proposing a compromise.
với tư cách là người hòa giải trung lập, cô ấy lắng nghe cẩn thận trước khi đề xuất một thỏa hiệp.
the company hired a professional reconciliator to resolve the labor dispute quickly.
công ty đã thuê một người hòa giải chuyên nghiệp để giải quyết tranh chấp lao động nhanh chóng.
with the reconciliator’s guidance, the neighbors reached a settlement without going to court.
với sự hướng dẫn của người hòa giải, các hàng xóm đã đạt được một thỏa thuận mà không cần phải ra tòa.
the reconciliator drafted a written agreement and ensured both parties signed it.
người hòa giải đã soạn thảo một thỏa thuận bằng văn bản và đảm bảo cả hai bên đều ký nó.
during the mediation session, the reconciliator kept the discussion focused on solutions.
trong phiên hòa giải, người hòa giải giữ cho cuộc thảo luận tập trung vào các giải pháp.
the reconciliator acted as an intermediary, carrying proposals back and forth.
người hòa giải đóng vai trò trung gian, mang các đề xuất đi lại giữa các bên.
after hours of negotiation, the reconciliator brokered a deal both teams could accept.
sau nhiều giờ đàm phán, người hòa giải đã làm trung gian cho một thỏa thuận mà cả hai đội có thể chấp nhận.
the reconciliator’s impartial stance helped rebuild trust between the partners.
thái độ không thiên vị của người hòa giải đã giúp tái thiết lập niềm tin giữa các đối tác.
every reconciliator must maintain confidentiality to protect the parties involved.
mỗi người hòa giải đều phải duy trì tính bảo mật để bảo vệ các bên liên quan.
the reconciliator opened the meeting with ground rules to prevent personal attacks.
người hòa giải bắt đầu cuộc họp bằng các quy tắc ứng xử để ngăn chặn các cuộc tấn công cá nhân.
when tempers flared, the reconciliator de-escalated the conflict with calm questions.
khi mọi thứ trở nên nóng nảy, người hòa giải đã làm dịu bớt xung đột bằng những câu hỏi bình tĩnh.
the reconciliator
người hòa giải
a reconciliator
một người hòa giải
reconciliator role
vai trò của người hòa giải
trusted reconciliator
người hòa giải đáng tin cậy
local reconciliators
những người hòa giải địa phương
reconciliators meet
những người hòa giải gặp nhau
reconciliator needed
cần người hòa giải
reconciliator appointed
người hòa giải được bổ nhiệm
reconciliator training
đào tạo người hòa giải
reconciliator present
người hòa giải hiện diện
the reconciliator played a key role in the talks, keeping both sides at the table.
người hòa giải đóng vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán, giữ cả hai bên ở bàn đàm phán.
as a neutral reconciliator, she listened carefully before proposing a compromise.
với tư cách là người hòa giải trung lập, cô ấy lắng nghe cẩn thận trước khi đề xuất một thỏa hiệp.
the company hired a professional reconciliator to resolve the labor dispute quickly.
công ty đã thuê một người hòa giải chuyên nghiệp để giải quyết tranh chấp lao động nhanh chóng.
with the reconciliator’s guidance, the neighbors reached a settlement without going to court.
với sự hướng dẫn của người hòa giải, các hàng xóm đã đạt được một thỏa thuận mà không cần phải ra tòa.
the reconciliator drafted a written agreement and ensured both parties signed it.
người hòa giải đã soạn thảo một thỏa thuận bằng văn bản và đảm bảo cả hai bên đều ký nó.
during the mediation session, the reconciliator kept the discussion focused on solutions.
trong phiên hòa giải, người hòa giải giữ cho cuộc thảo luận tập trung vào các giải pháp.
the reconciliator acted as an intermediary, carrying proposals back and forth.
người hòa giải đóng vai trò trung gian, mang các đề xuất đi lại giữa các bên.
after hours of negotiation, the reconciliator brokered a deal both teams could accept.
sau nhiều giờ đàm phán, người hòa giải đã làm trung gian cho một thỏa thuận mà cả hai đội có thể chấp nhận.
the reconciliator’s impartial stance helped rebuild trust between the partners.
thái độ không thiên vị của người hòa giải đã giúp tái thiết lập niềm tin giữa các đối tác.
every reconciliator must maintain confidentiality to protect the parties involved.
mỗi người hòa giải đều phải duy trì tính bảo mật để bảo vệ các bên liên quan.
the reconciliator opened the meeting with ground rules to prevent personal attacks.
người hòa giải bắt đầu cuộc họp bằng các quy tắc ứng xử để ngăn chặn các cuộc tấn công cá nhân.
when tempers flared, the reconciliator de-escalated the conflict with calm questions.
khi mọi thứ trở nên nóng nảy, người hòa giải đã làm dịu bớt xung đột bằng những câu hỏi bình tĩnh.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now