reconstitutable material
vật liệu có thể tái tạo
reconstitutable product
sản phẩm có thể tái tạo
reconstitutable food
thực phẩm có thể tái tạo
reconstitutable powder
bột có thể tái tạo
reconstitutable solution
dung dịch có thể tái tạo
reconstitutable beverage
đồ uống có thể tái tạo
reconstitutable mix
hỗn hợp có thể tái tạo
reconstitutable form
dạng có thể tái tạo
reconstitutable ingredient
thành phần có thể tái tạo
reconstitutable substance
chất có thể tái tạo
the powder is reconstitutable with water.
bột có thể hòa tan lại với nước.
many instant foods are designed to be reconstitutable.
nhiều loại thực phẩm ăn liền được thiết kế để có thể hòa tan lại.
the reconstitutable formula makes it easy to prepare meals.
công thức có thể hòa tan lại giúp việc chuẩn bị bữa ăn trở nên dễ dàng.
reconstitutable products are convenient for travel.
các sản phẩm có thể hòa tan lại rất tiện lợi cho việc đi du lịch.
she prefers reconstitutable drinks for their portability.
cô ấy thích các loại đồ uống có thể hòa tan lại vì tính tiện lợi mang theo.
reconstitutable materials can save storage space.
các vật liệu có thể hòa tan lại có thể tiết kiệm không gian lưu trữ.
the chef uses reconstitutable ingredients in his recipes.
chế biến sử dụng các nguyên liệu có thể hòa tan lại trong công thức của mình.
reconstitutable soups are a quick meal option.
các món súp có thể hòa tan lại là một lựa chọn bữa ăn nhanh chóng.
they sell reconstitutable powders for smoothies.
họ bán bột có thể hòa tan lại cho món sinh tố.
reconstitutable baby formula is popular among parents.
sữa bột cho trẻ em có thể hòa tan lại được nhiều bậc cha mẹ ưa chuộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay