reconstructive

[Mỹ]/ˌriː.kənˈstrʌk.tɪv/
[Anh]/ˌriː.kənˈstrʌk.tɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến quá trình xây dựng lại hoặc phục hồi một cái gì đó; liên quan đến các thủ tục phẫu thuật phục hồi hình dạng và chức năng

Cụm từ & Cách kết hợp

reconstructive surgery

phẫu thuật tái tạo

reconstructive techniques

kỹ thuật tái tạo

reconstructive procedures

thủ thuật tái tạo

reconstructive therapy

liệu pháp tái tạo

reconstructive specialists

các chuyên gia tái tạo

reconstructive implants

cấy ghép tái tạo

reconstructive options

các lựa chọn tái tạo

reconstructive outcomes

kết quả tái tạo

reconstructive advancements

tiến bộ tái tạo

reconstructive interventions

can thiệp tái tạo

Câu ví dụ

the surgeon performed a reconstructive procedure on the patient's face.

bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ tục tạo hình trên khuôn mặt của bệnh nhân.

reconstructive surgery can improve both function and appearance.

phẫu thuật tạo hình có thể cải thiện cả chức năng và ngoại hình.

she is studying reconstructive techniques in her medical program.

cô ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật tạo hình trong chương trình y tế của mình.

reconstructive methods are essential for trauma recovery.

các phương pháp tạo hình là rất quan trọng cho việc phục hồi chấn thương.

the clinic specializes in reconstructive treatments for burn victims.

phòng khám chuyên về các phương pháp điều trị tạo hình cho những người bị bỏng.

reconstructive implants can restore lost tissue.

các cấy ghép tạo hình có thể khôi phục lại mô bị mất.

many patients seek reconstructive options after accidents.

nhiều bệnh nhân tìm kiếm các lựa chọn tạo hình sau tai nạn.

reconstructive therapy plays a vital role in rehabilitation.

trị liệu tạo hình đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi.

he chose reconstructive surgery to correct his cleft lip.

anh ấy đã chọn phẫu thuật tạo hình để chỉnh sửa môi bị chẻ của mình.

reconstructive techniques have advanced significantly in recent years.

các kỹ thuật tạo hình đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay