reconstructing

[US]/ˌriːkənˈstrʌktɪŋ/
[UK]/ˌriːkənˈstrʌktɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. xây dựng hoặc hình thành lại; trình bày hoặc tổ chức theo một cách mới

Phrases & Collocations

reconstructing history

phục hồi lịch sử

reconstructing identity

phục hồi bản sắc

reconstructing memories

phục hồi những kỷ niệm

reconstructing society

phục hồi xã hội

reconstructing narratives

phục hồi các câu chuyện

reconstructing theories

phục hồi các lý thuyết

reconstructing relationships

phục hồi các mối quan hệ

reconstructing systems

phục hồi các hệ thống

reconstructing frameworks

phục hồi các khuôn khổ

reconstructing structures

phục hồi các cấu trúc

Example Sentences

we are reconstructing the old bridge to improve safety.

Chúng tôi đang xây dựng lại cây cầu cũ để cải thiện sự an toàn.

the team is reconstructing the data to analyze trends.

Nhóm đang xây dựng lại dữ liệu để phân tích xu hướng.

reconstructing the timeline of events is crucial for the investigation.

Việc xây dựng lại dòng thời gian các sự kiện rất quan trọng cho cuộc điều tra.

she is reconstructing her life after the difficult breakup.

Cô ấy đang xây dựng lại cuộc sống của mình sau cuộc chia tay khó khăn.

the architect is reconstructing the design to meet modern standards.

Kiến trúc sư đang xây dựng lại thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn hiện đại.

he is reconstructing his argument to make it more persuasive.

Anh ấy đang xây dựng lại lập luận của mình để nó thuyết phục hơn.

reconstructing the past can help us understand the present.

Việc xây dựng lại quá khứ có thể giúp chúng ta hiểu được hiện tại.

the researchers are reconstructing the ancient dna to study evolution.

Các nhà nghiên cứu đang xây dựng lại DNA cổ đại để nghiên cứu sự tiến hóa.

reconstructing the scene of the accident is essential for the report.

Việc xây dựng lại hiện trường vụ tai nạn là điều cần thiết cho báo cáo.

they are reconstructing the historical events for the documentary.

Họ đang xây dựng lại các sự kiện lịch sử cho bộ phim tài liệu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now