reconstructing history
phục hồi lịch sử
reconstructing identity
phục hồi bản sắc
reconstructing memories
phục hồi những kỷ niệm
reconstructing society
phục hồi xã hội
reconstructing narratives
phục hồi các câu chuyện
reconstructing theories
phục hồi các lý thuyết
reconstructing relationships
phục hồi các mối quan hệ
reconstructing systems
phục hồi các hệ thống
reconstructing frameworks
phục hồi các khuôn khổ
reconstructing structures
phục hồi các cấu trúc
we are reconstructing the old bridge to improve safety.
Chúng tôi đang xây dựng lại cây cầu cũ để cải thiện sự an toàn.
the team is reconstructing the data to analyze trends.
Nhóm đang xây dựng lại dữ liệu để phân tích xu hướng.
reconstructing the timeline of events is crucial for the investigation.
Việc xây dựng lại dòng thời gian các sự kiện rất quan trọng cho cuộc điều tra.
she is reconstructing her life after the difficult breakup.
Cô ấy đang xây dựng lại cuộc sống của mình sau cuộc chia tay khó khăn.
the architect is reconstructing the design to meet modern standards.
Kiến trúc sư đang xây dựng lại thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn hiện đại.
he is reconstructing his argument to make it more persuasive.
Anh ấy đang xây dựng lại lập luận của mình để nó thuyết phục hơn.
reconstructing the past can help us understand the present.
Việc xây dựng lại quá khứ có thể giúp chúng ta hiểu được hiện tại.
the researchers are reconstructing the ancient dna to study evolution.
Các nhà nghiên cứu đang xây dựng lại DNA cổ đại để nghiên cứu sự tiến hóa.
reconstructing the scene of the accident is essential for the report.
Việc xây dựng lại hiện trường vụ tai nạn là điều cần thiết cho báo cáo.
they are reconstructing the historical events for the documentary.
Họ đang xây dựng lại các sự kiện lịch sử cho bộ phim tài liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay