recordation

[Mỹ]/ˌrɛkəˈdeɪʃən/
[Anh]/ˌrɛkərˈdeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động ghi lại hoặc đăng ký thông tin; trạng thái được ghi lại

Cụm từ & Cách kết hợp

recordation process

quy trình đăng ký

recordation fee

phí đăng ký

recordation request

yêu cầu đăng ký

recordation form

mẫu đăng ký

recordation date

ngày đăng ký

recordation office

văn phòng đăng ký

recordation system

hệ thống đăng ký

recordation requirements

yêu cầu đăng ký

recordation laws

luật đăng ký

recordation status

trạng thái đăng ký

Câu ví dụ

recordation of the meeting minutes is essential.

Việc ghi lại biên bản cuộc họp là rất quan trọng.

the recordation of property deeds is handled by the county clerk.

Việc đăng ký quyền sở hữu bất động sản do thư ký quận phụ trách.

ensure the recordation of all transactions for future reference.

Đảm bảo việc ghi lại tất cả các giao dịch để tham khảo trong tương lai.

recordation of evidence is crucial in legal cases.

Việc ghi lại bằng chứng rất quan trọng trong các vụ án pháp lý.

they completed the recordation of the new regulations.

Họ đã hoàn tất việc đăng ký các quy định mới.

recordation of your research findings is necessary for publication.

Việc ghi lại kết quả nghiên cứu của bạn là cần thiết để xuất bản.

the recordation process can take several weeks.

Quy trình ghi lại có thể mất vài tuần.

we need to ensure proper recordation of all client interactions.

Chúng ta cần đảm bảo việc ghi lại chính xác tất cả các tương tác với khách hàng.

recordation of historical events helps preserve our culture.

Việc ghi lại các sự kiện lịch sử giúp bảo tồn văn hóa của chúng ta.

timely recordation of data is vital for accuracy.

Việc ghi lại dữ liệu kịp thời là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay