recordation process
quy trình đăng ký
recordation fee
phí đăng ký
recordation request
yêu cầu đăng ký
recordation form
mẫu đăng ký
recordation date
ngày đăng ký
recordation office
văn phòng đăng ký
recordation system
hệ thống đăng ký
recordation requirements
yêu cầu đăng ký
recordation laws
luật đăng ký
recordation status
trạng thái đăng ký
recordation of the meeting minutes is essential.
Việc ghi lại biên bản cuộc họp là rất quan trọng.
the recordation of property deeds is handled by the county clerk.
Việc đăng ký quyền sở hữu bất động sản do thư ký quận phụ trách.
ensure the recordation of all transactions for future reference.
Đảm bảo việc ghi lại tất cả các giao dịch để tham khảo trong tương lai.
recordation of evidence is crucial in legal cases.
Việc ghi lại bằng chứng rất quan trọng trong các vụ án pháp lý.
they completed the recordation of the new regulations.
Họ đã hoàn tất việc đăng ký các quy định mới.
recordation of your research findings is necessary for publication.
Việc ghi lại kết quả nghiên cứu của bạn là cần thiết để xuất bản.
the recordation process can take several weeks.
Quy trình ghi lại có thể mất vài tuần.
we need to ensure proper recordation of all client interactions.
Chúng ta cần đảm bảo việc ghi lại chính xác tất cả các tương tác với khách hàng.
recordation of historical events helps preserve our culture.
Việc ghi lại các sự kiện lịch sử giúp bảo tồn văn hóa của chúng ta.
timely recordation of data is vital for accuracy.
Việc ghi lại dữ liệu kịp thời là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác.
recordation process
quy trình đăng ký
recordation fee
phí đăng ký
recordation request
yêu cầu đăng ký
recordation form
mẫu đăng ký
recordation date
ngày đăng ký
recordation office
văn phòng đăng ký
recordation system
hệ thống đăng ký
recordation requirements
yêu cầu đăng ký
recordation laws
luật đăng ký
recordation status
trạng thái đăng ký
recordation of the meeting minutes is essential.
Việc ghi lại biên bản cuộc họp là rất quan trọng.
the recordation of property deeds is handled by the county clerk.
Việc đăng ký quyền sở hữu bất động sản do thư ký quận phụ trách.
ensure the recordation of all transactions for future reference.
Đảm bảo việc ghi lại tất cả các giao dịch để tham khảo trong tương lai.
recordation of evidence is crucial in legal cases.
Việc ghi lại bằng chứng rất quan trọng trong các vụ án pháp lý.
they completed the recordation of the new regulations.
Họ đã hoàn tất việc đăng ký các quy định mới.
recordation of your research findings is necessary for publication.
Việc ghi lại kết quả nghiên cứu của bạn là cần thiết để xuất bản.
the recordation process can take several weeks.
Quy trình ghi lại có thể mất vài tuần.
we need to ensure proper recordation of all client interactions.
Chúng ta cần đảm bảo việc ghi lại chính xác tất cả các tương tác với khách hàng.
recordation of historical events helps preserve our culture.
Việc ghi lại các sự kiện lịch sử giúp bảo tồn văn hóa của chúng ta.
timely recordation of data is vital for accuracy.
Việc ghi lại dữ liệu kịp thời là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay