new recruitee
người mới được tuyển dụng
potential recruitees
những người có tiềm năng được tuyển dụng
recruiting recruitees
đang tuyển dụng người mới
assessing recruitees
đang đánh giá người mới
trained recruitees
những người mới đã được đào tạo
former recruitee
người mới trước đây
successful recruitee
người mới thành công
future recruitees
những người mới trong tương lai
onboarding recruitees
người mới đang được onboarding
selected recruitee
người mới được chọn
the recruitee received a job offer from google.
Ứng viên đã nhận được lời mời làm việc từ Google.
we are actively seeking a qualified recruitee for our sales team.
Chúng tôi đang tích cực tìm kiếm một ứng viên đủ điều kiện cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi.
the recruitee impressed the hiring manager with their skills.
Ứng viên đã ấn tượng với nhà quản lý tuyển dụng nhờ những kỹ năng của họ.
a strong recruitee is essential for company growth.
Một ứng viên mạnh là rất cần thiết cho sự phát triển của công ty.
the recruitee’s resume highlighted their experience in project management.
Bản lý lịch của ứng viên đã nhấn mạnh kinh nghiệm của họ trong quản lý dự án.
we need a detail-oriented recruitee for this position.
Chúng tôi cần một ứng viên chú trọng đến chi tiết cho vị trí này.
the recruitee asked insightful questions during the interview.
Ứng viên đã đặt những câu hỏi sâu sắc trong buổi phỏng vấn.
our goal is to attract top recruitees to our company.
Mục tiêu của chúng tôi là thu hút những ứng viên hàng đầu đến công ty của chúng tôi.
the recruitee demonstrated excellent communication skills.
Ứng viên đã thể hiện kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
we provided the recruitee with a comprehensive onboarding process.
Chúng tôi đã cung cấp cho ứng viên một quy trình hướng dẫn chi tiết.
the successful recruitee will join our team next month.
Ứng viên thành công sẽ gia nhập đội ngũ của chúng tôi vào tháng tới.
new recruitee
người mới được tuyển dụng
potential recruitees
những người có tiềm năng được tuyển dụng
recruiting recruitees
đang tuyển dụng người mới
assessing recruitees
đang đánh giá người mới
trained recruitees
những người mới đã được đào tạo
former recruitee
người mới trước đây
successful recruitee
người mới thành công
future recruitees
những người mới trong tương lai
onboarding recruitees
người mới đang được onboarding
selected recruitee
người mới được chọn
the recruitee received a job offer from google.
Ứng viên đã nhận được lời mời làm việc từ Google.
we are actively seeking a qualified recruitee for our sales team.
Chúng tôi đang tích cực tìm kiếm một ứng viên đủ điều kiện cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi.
the recruitee impressed the hiring manager with their skills.
Ứng viên đã ấn tượng với nhà quản lý tuyển dụng nhờ những kỹ năng của họ.
a strong recruitee is essential for company growth.
Một ứng viên mạnh là rất cần thiết cho sự phát triển của công ty.
the recruitee’s resume highlighted their experience in project management.
Bản lý lịch của ứng viên đã nhấn mạnh kinh nghiệm của họ trong quản lý dự án.
we need a detail-oriented recruitee for this position.
Chúng tôi cần một ứng viên chú trọng đến chi tiết cho vị trí này.
the recruitee asked insightful questions during the interview.
Ứng viên đã đặt những câu hỏi sâu sắc trong buổi phỏng vấn.
our goal is to attract top recruitees to our company.
Mục tiêu của chúng tôi là thu hút những ứng viên hàng đầu đến công ty của chúng tôi.
the recruitee demonstrated excellent communication skills.
Ứng viên đã thể hiện kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
we provided the recruitee with a comprehensive onboarding process.
Chúng tôi đã cung cấp cho ứng viên một quy trình hướng dẫn chi tiết.
the successful recruitee will join our team next month.
Ứng viên thành công sẽ gia nhập đội ngũ của chúng tôi vào tháng tới.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now