rectoplasties

[Mỹ]/ˈrɛktəʊplæstiz/
[Anh]/ˈrɛktəˌplæstiz/

Dịch

n. phẫu thuật để tái tạo hoặc định hình lại trực tràng

Cụm từ & Cách kết hợp

rectoplasties procedure

thủ thuật tạo hình trực tràng

rectoplasties surgery

phẫu thuật tạo hình trực tràng

rectoplasties techniques

các kỹ thuật tạo hình trực tràng

rectoplasties outcomes

kết quả của tạo hình trực tràng

rectoplasties options

các lựa chọn tạo hình trực tràng

rectoplasties benefits

lợi ích của tạo hình trực tràng

rectoplasties risks

rủi ro của tạo hình trực tràng

rectoplasties recovery

quá trình phục hồi sau tạo hình trực tràng

rectoplasties specialists

các chuyên gia về tạo hình trực tràng

rectoplasties assessment

đánh giá về tạo hình trực tràng

Câu ví dụ

rectoplasties can significantly improve a patient's quality of life.

phẫu thuật tạo hình trực tràng có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

surgeons often perform rectoplasties to correct congenital defects.

các bác sĩ phẫu thuật thường thực hiện phẫu thuật tạo hình trực tràng để điều chỉnh các khiếm khuyết bẩm sinh.

after rectoplasties, patients usually require a recovery period.

sau phẫu thuật tạo hình trực tràng, bệnh nhân thường cần thời gian hồi phục.

rectoplasties are often recommended for severe bowel issues.

phẫu thuật tạo hình trực tràng thường được khuyến nghị cho các vấn đề nghiêm trọng về ruột.

many patients report positive outcomes after rectoplasties.

nhiều bệnh nhân báo cáo kết quả tích cực sau phẫu thuật tạo hình trực tràng.

rectoplasties can be performed using minimally invasive techniques.

phẫu thuật tạo hình trực tràng có thể được thực hiện bằng các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.

complications from rectoplasties are rare but can occur.

các biến chứng từ phẫu thuật tạo hình trực tràng hiếm gặp nhưng có thể xảy ra.

patients should discuss the risks of rectoplasties with their doctors.

bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về những rủi ro của phẫu thuật tạo hình trực tràng.

rectoplasties may require additional procedures for optimal results.

phẫu thuật tạo hình trực tràng có thể cần các thủ tục bổ sung để có kết quả tối ưu.

advancements in technology have improved the success rates of rectoplasties.

những tiến bộ trong công nghệ đã cải thiện tỷ lệ thành công của phẫu thuật tạo hình trực tràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay