University rector
Hiệu trưởng đại học
Elected rector
Hiệu trưởng được bầu
the rector could not afford to keep up the grounds.
Hiệu trưởng không thể đủ khả năng để duy trì khuôn viên trường.
Sometimes the rector came up and preached a sermon.
Đôi khi hiệu trưởng đến và rao giảng một bài giảng.
He became a rector of a small parish where he ministered for several years.
Ông trở thành mục sư của một giáo xứ nhỏ, nơi ông đã làm việc trong nhiều năm.
The rector of the university announced a new scholarship program.
Hiệu trưởng của trường đại học đã công bố một chương trình học bổng mới.
The rector is responsible for overseeing the academic programs of the institution.
Hiệu trưởng chịu trách nhiệm giám sát các chương trình học tập của học viện.
The rector will preside over the graduation ceremony next week.
Hiệu trưởng sẽ chủ trì lễ tốt nghiệp vào tuần tới.
The rector's office is located in the main administration building.
Văn phòng hiệu trưởng nằm trong tòa nhà hành chính chính.
The rector greeted the new students during orientation week.
Hiệu trưởng đã chào đón các sinh viên mới trong tuần định hướng.
The rector's term will end next year, and a new election will be held.
Nhiệm kỳ của hiệu trưởng sẽ kết thúc vào năm tới và sẽ tổ chức bầu cử lại.
The rector is highly respected by both students and faculty members.
Hiệu trưởng được cả sinh viên và giảng viên rất kính trọng.
The rector's vision for the university's future is ambitious and inspiring.
Tầm nhìn của hiệu trưởng về tương lai của trường đại học là đầy tham vọng và truyền cảm hứng.
The rector plays a key role in shaping the strategic direction of the institution.
Hiệu trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hướng đi chiến lược của học viện.
The rector's leadership has led to significant improvements in the university's ranking.
Sự lãnh đạo của hiệu trưởng đã dẫn đến những cải thiện đáng kể trong thứ hạng của trường đại học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay