rectorate office
văn phòng hiệu trưởng
rectorate meeting
hội nghị hiệu trưởng
rectorate staff
nhân viên hiệu trưởng
rectorate policy
chính sách hiệu trưởng
rectorate approval
sự chấp thuận của hiệu trưởng
rectorate decision
quyết định của hiệu trưởng
rectorate function
chức năng của hiệu trưởng
rectorate administration
quản trị của hiệu trưởng
rectorate communication
giao tiếp hiệu trưởng
rectorate guidelines
hướng dẫn của hiệu trưởng
the rectorate announced new policies for the upcoming semester.
Ban giám hiệu đã công bố các chính sách mới cho kỳ học tới.
the rectorate is responsible for overseeing academic affairs.
Ban giám hiệu chịu trách nhiệm giám sát các công việc học thuật.
students are encouraged to voice their concerns to the rectorate.
Sinh viên được khuyến khích bày tỏ những lo ngại của họ với ban giám hiệu.
the rectorate held a meeting to discuss budget allocations.
Ban giám hiệu đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về việc phân bổ ngân sách.
the new rectorate members were introduced during the ceremony.
Các thành viên mới của ban giám hiệu đã được giới thiệu trong buổi lễ.
the rectorate's decisions greatly impact university policies.
Những quyết định của ban giám hiệu có tác động lớn đến các chính sách của trường đại học.
the rectorate is planning a series of workshops for faculty.
Ban giám hiệu đang lên kế hoạch tổ chức một loạt các hội thảo cho giảng viên.
many students attended the rectorate's open forum last week.
Nhiều sinh viên đã tham dự diễn đàn mở của ban giám hiệu tuần trước.
the rectorate collaborates with various departments to enhance education.
Ban giám hiệu hợp tác với nhiều phòng ban để nâng cao chất lượng giáo dục.
feedback from the student body is important to the rectorate.
Phản hồi từ sinh viên là quan trọng đối với ban giám hiệu.
rectorate office
văn phòng hiệu trưởng
rectorate meeting
hội nghị hiệu trưởng
rectorate staff
nhân viên hiệu trưởng
rectorate policy
chính sách hiệu trưởng
rectorate approval
sự chấp thuận của hiệu trưởng
rectorate decision
quyết định của hiệu trưởng
rectorate function
chức năng của hiệu trưởng
rectorate administration
quản trị của hiệu trưởng
rectorate communication
giao tiếp hiệu trưởng
rectorate guidelines
hướng dẫn của hiệu trưởng
the rectorate announced new policies for the upcoming semester.
Ban giám hiệu đã công bố các chính sách mới cho kỳ học tới.
the rectorate is responsible for overseeing academic affairs.
Ban giám hiệu chịu trách nhiệm giám sát các công việc học thuật.
students are encouraged to voice their concerns to the rectorate.
Sinh viên được khuyến khích bày tỏ những lo ngại của họ với ban giám hiệu.
the rectorate held a meeting to discuss budget allocations.
Ban giám hiệu đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về việc phân bổ ngân sách.
the new rectorate members were introduced during the ceremony.
Các thành viên mới của ban giám hiệu đã được giới thiệu trong buổi lễ.
the rectorate's decisions greatly impact university policies.
Những quyết định của ban giám hiệu có tác động lớn đến các chính sách của trường đại học.
the rectorate is planning a series of workshops for faculty.
Ban giám hiệu đang lên kế hoạch tổ chức một loạt các hội thảo cho giảng viên.
many students attended the rectorate's open forum last week.
Nhiều sinh viên đã tham dự diễn đàn mở của ban giám hiệu tuần trước.
the rectorate collaborates with various departments to enhance education.
Ban giám hiệu hợp tác với nhiều phòng ban để nâng cao chất lượng giáo dục.
feedback from the student body is important to the rectorate.
Phản hồi từ sinh viên là quan trọng đối với ban giám hiệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay