rectos

[Mỹ]/ˈrɛk.təʊs/
[Anh]/ˈrɛk.toʊs/

Dịch

n. trang bên phải của một cuốn sách; mặt trước của một tờ giấy; trực tràng; trang lẻ; từ gốc cho trực tràng

Cụm từ & Cách kết hợp

rectos only

chỉ dùng cho trực tràng

rectos exam

khám trực tràng

rectos tissue

mô trực tràng

rectos area

khu vực trực tràng

rectos pain

đau trực tràng

rectos infection

nhiễm trùng trực tràng

rectos bleeding

chảy máu trực tràng

rectos treatment

điều trị trực tràng

rectos function

chức năng trực tràng

rectos health

sức khỏe trực tràng

Câu ví dụ

rectos are often used in medical terminology.

các rectos thường được sử dụng trong thuật ngữ y tế.

the rectos in the report were clearly outlined.

các rectos trong báo cáo đã được nêu rõ ràng.

she studied the rectos of various species.

cô ấy nghiên cứu các rectos của nhiều loài khác nhau.

rectos can vary significantly between individuals.

các rectos có thể khác nhau đáng kể giữa các cá thể.

the rectos play a crucial role in digestion.

các rectos đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa.

doctors often examine the rectos during check-ups.

các bác sĩ thường khám các rectos trong khi khám sức khỏe.

understanding rectos is important for medical students.

hiểu về rectos rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.

rectos can be affected by various diseases.

các rectos có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh khác nhau.

research on rectos has advanced significantly.

nghiên cứu về rectos đã có những tiến bộ đáng kể.

rectos are an essential part of the human anatomy.

các rectos là một phần thiết yếu của giải phẫu học của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay