rectos only
chỉ dùng cho trực tràng
rectos exam
khám trực tràng
rectos tissue
mô trực tràng
rectos area
khu vực trực tràng
rectos pain
đau trực tràng
rectos infection
nhiễm trùng trực tràng
rectos bleeding
chảy máu trực tràng
rectos treatment
điều trị trực tràng
rectos function
chức năng trực tràng
rectos health
sức khỏe trực tràng
rectos are often used in medical terminology.
các rectos thường được sử dụng trong thuật ngữ y tế.
the rectos in the report were clearly outlined.
các rectos trong báo cáo đã được nêu rõ ràng.
she studied the rectos of various species.
cô ấy nghiên cứu các rectos của nhiều loài khác nhau.
rectos can vary significantly between individuals.
các rectos có thể khác nhau đáng kể giữa các cá thể.
the rectos play a crucial role in digestion.
các rectos đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa.
doctors often examine the rectos during check-ups.
các bác sĩ thường khám các rectos trong khi khám sức khỏe.
understanding rectos is important for medical students.
hiểu về rectos rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.
rectos can be affected by various diseases.
các rectos có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh khác nhau.
research on rectos has advanced significantly.
nghiên cứu về rectos đã có những tiến bộ đáng kể.
rectos are an essential part of the human anatomy.
các rectos là một phần thiết yếu của giải phẫu học của con người.
rectos only
chỉ dùng cho trực tràng
rectos exam
khám trực tràng
rectos tissue
mô trực tràng
rectos area
khu vực trực tràng
rectos pain
đau trực tràng
rectos infection
nhiễm trùng trực tràng
rectos bleeding
chảy máu trực tràng
rectos treatment
điều trị trực tràng
rectos function
chức năng trực tràng
rectos health
sức khỏe trực tràng
rectos are often used in medical terminology.
các rectos thường được sử dụng trong thuật ngữ y tế.
the rectos in the report were clearly outlined.
các rectos trong báo cáo đã được nêu rõ ràng.
she studied the rectos of various species.
cô ấy nghiên cứu các rectos của nhiều loài khác nhau.
rectos can vary significantly between individuals.
các rectos có thể khác nhau đáng kể giữa các cá thể.
the rectos play a crucial role in digestion.
các rectos đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa.
doctors often examine the rectos during check-ups.
các bác sĩ thường khám các rectos trong khi khám sức khỏe.
understanding rectos is important for medical students.
hiểu về rectos rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.
rectos can be affected by various diseases.
các rectos có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh khác nhau.
research on rectos has advanced significantly.
nghiên cứu về rectos đã có những tiến bộ đáng kể.
rectos are an essential part of the human anatomy.
các rectos là một phần thiết yếu của giải phẫu học của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay