| số nhiều | red-browns |
red-brown hair
Tóc nâu đỏ
red-brown eyes
Mắt nâu đỏ
red-brown coat
Áo khoác nâu đỏ
red-brown color
Màu nâu đỏ
red-brown wood
Gỗ nâu đỏ
red-brown shade
Tông màu nâu đỏ
red-brown hue
Tông nâu đỏ
red-brown leather
Da nâu đỏ
red-brown dress
Áo dài nâu đỏ
red-brown finish
Chất liệu nâu đỏ
the horse had a beautiful red-brown coat.
Con ngựa có bộ lông đỏ nâu rất đẹp.
she wore a red-brown scarf that matched her eyes.
Cô ấy mặc chiếc khăn quàng cổ màu đỏ nâu phù hợp với đôi mắt của cô.
the antique table had a lovely red-brown finish.
Bàn cổ có lớp sơn màu đỏ nâu rất đẹp.
he chose a red-brown leather briefcase for work.
Anh ấy chọn chiếc túi xách da màu đỏ nâu cho công việc.
the leaves turned a vibrant red-brown in the fall.
Lá cây chuyển sang màu đỏ nâu rực rỡ vào mùa thu.
the puppy’s fur was a soft, red-brown color.
Lông của chú chó con có màu đỏ nâu mềm mại.
we admired the red-brown pottery on display.
Chúng tôi ngưỡng mộ những sản phẩm gốm màu đỏ nâu đang trưng bày.
the chocolate cake had a rich, red-brown frosting.
Bánh sô-cô-la có lớp kem màu đỏ nâu đậm đà.
the old wooden fence was weathered to a red-brown hue.
Cái hàng rào gỗ cũ đã phai màu thành sắc đỏ nâu.
he painted the room a calming shade of red-brown.
Anh ấy sơn phòng một màu đỏ nâu thư giãn.
the red-brown soil was perfect for growing tomatoes.
Đất đỏ nâu là lý tưởng để trồng cà chua.
red-brown hair
Tóc nâu đỏ
red-brown eyes
Mắt nâu đỏ
red-brown coat
Áo khoác nâu đỏ
red-brown color
Màu nâu đỏ
red-brown wood
Gỗ nâu đỏ
red-brown shade
Tông màu nâu đỏ
red-brown hue
Tông nâu đỏ
red-brown leather
Da nâu đỏ
red-brown dress
Áo dài nâu đỏ
red-brown finish
Chất liệu nâu đỏ
the horse had a beautiful red-brown coat.
Con ngựa có bộ lông đỏ nâu rất đẹp.
she wore a red-brown scarf that matched her eyes.
Cô ấy mặc chiếc khăn quàng cổ màu đỏ nâu phù hợp với đôi mắt của cô.
the antique table had a lovely red-brown finish.
Bàn cổ có lớp sơn màu đỏ nâu rất đẹp.
he chose a red-brown leather briefcase for work.
Anh ấy chọn chiếc túi xách da màu đỏ nâu cho công việc.
the leaves turned a vibrant red-brown in the fall.
Lá cây chuyển sang màu đỏ nâu rực rỡ vào mùa thu.
the puppy’s fur was a soft, red-brown color.
Lông của chú chó con có màu đỏ nâu mềm mại.
we admired the red-brown pottery on display.
Chúng tôi ngưỡng mộ những sản phẩm gốm màu đỏ nâu đang trưng bày.
the chocolate cake had a rich, red-brown frosting.
Bánh sô-cô-la có lớp kem màu đỏ nâu đậm đà.
the old wooden fence was weathered to a red-brown hue.
Cái hàng rào gỗ cũ đã phai màu thành sắc đỏ nâu.
he painted the room a calming shade of red-brown.
Anh ấy sơn phòng một màu đỏ nâu thư giãn.
the red-brown soil was perfect for growing tomatoes.
Đất đỏ nâu là lý tưởng để trồng cà chua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay